MAMABOX CORP ORATION CO LTD (VIETNAM)

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 2公斤以下巧克力

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAMABOX CORPORATION (VIệT NAM)

17
进口笔数
1
出口笔数
$1.17M
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-05-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $412.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $412.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $412.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317709772
企查查编码QVNNK0UV0H
成立日期2023-03-01
联系地址Tầng 6, Tòa nhà HML, số 248-250 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAISA WORLD (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, 621 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0983484853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本26.9269亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
1806322公斤以下巧克力
180631夹心巧克力块≤2kg
830890贱金属扣件
482390其他纸制品
190190其他食品制剂
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
481960纸质办公储物用品

出口

HS 编码产品
190190其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁15$1.14M
马来西亚1$23.9K
新加坡6$195
中国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$16.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD新加坡6$709.4K2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
MAMABOX CORP ORATION PTE LTD新加坡9$358.6K2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
UCC AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚2$98.3K2公斤以下巧克力

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAMABOX CORP ORATION PTE LTD新加坡1$16.3K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$9.0K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$9.7K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$9.0K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$14.8K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$13.5K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$9.0K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$3.1K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$6.2K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$13.5K
2026-04-012公斤以下巧克力M ASIA DISTRIBUTION PTE LTD秘鲁$9.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15其他食品制剂MAMABOX CORP ORATION PTE LTD越南$16.3K

相关企业 · 同类产品

MAMABOX CORP ORATION CO LTD (VIETNAM) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →