Du Hung Technology Corporation
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DU HưNG
179
进口笔数
8
出口笔数
$7.94M
进口金额
$33.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-16
最近出口
30
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311073787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE6E54G |
| 成立日期 | 2011-08-17 |
| 联系地址 | 215/56 Đường Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DU HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835126329 |
| 邮箱 | info@duhung.vn |
| 官网 | www.duhung.vn |
| 传真 | 0835126322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 900653 | 35毫米相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $7.81M |
| 加拿大 | 2 | $62.2K |
| 墨西哥 | 3 | $24.8K |
| 中国台湾 | 1 | $22.1K |
| 荷兰 | 1 | $8.0K |
| 美国 | 5 | $5.3K |
| 印度 | 3 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 老挝 | 1 | $550 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $28.2K |
| 菲律宾 | 1 | $3.8K |
| 老挝 | 1 | $900 |
| 中国 | 1 | $230 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yealink (Xiamen) Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $5.34M | 通信设备、其他通信设备 |
| Shenzhen Dinstar Co., Ltd. | 中国 | 27 | $973.5K | 通信设备、其他电话机 |
| Zhuhai Huain Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $620.2K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| cada4ec141eb5a602561a80bee96d846 | 12 | $238.6K | ||
| ImportGM International Ltd. | 中国 | 6 | $143.3K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Xiamen Yeastar Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Xiamen Yeastar Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| e3586910c2040e9064b7f65965add6e5 | 6 | $103.9K | ||
| Shenzhen Jiesian Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.3K | 通信设备零件、通信设备 |
| Arkarise Global Solutions Inc | 印度 | 4 | $3.1K | 头戴耳机及耳塞、塑纺容器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Vil Joshue Querubin | 菲律宾 | 1 | $3.8K | 非CRT显示器 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| China Mobile International Ltd. | 老挝 | 1 | $900 | 窗式/壁挂空调、铅酸蓄电池 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $885 | 帽子配件、非织造标签 |
| Yealink (Xiamen) Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 头戴耳机及耳塞、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-26 | 头戴耳机及耳塞 | YEALINK (XIAMEN) NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-26 | 头戴耳机及耳塞 | YEALINK (XIAMEN) NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-19 | 电视/数码相机 | ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他电话机 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2025-10-16 | 通信设备 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $707 |
| 2025-10-14 | 麦克风及支架 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-10-14 | 其他投影仪 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-10-14 | 电视/数码相机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-20 | 其他非显像管显示器 | VIL JOSHUE QUERUBIN | 菲律宾 | $3.8K |
| 2024-06-12 | 通信设备 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL LTD | 老挝 | $900 |
| 2023-09-22 | 电视/数码相机 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-22 | 电视/数码相机 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2023-08-08 | 其他电话机 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |