Du Hung Technology Corporation

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DU HưNG

179
进口笔数
8
出口笔数
$7.94M
进口金额
$33.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-16
最近出口
30
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $572.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.2K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $565.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $322.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2024-07进口 $191.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $390.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $272.9K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $328.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $257.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $370.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $226.3K · 7 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $157.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $572.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.2K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $189.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $565.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $322.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2024-07进口 $191.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $390.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $272.9K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $328.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $257.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $370.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $226.3K · 7 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $157.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $572.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311073787
企查查编码QVNAE6E54G
成立日期2011-08-17
联系地址215/56 Đường Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DU HƯNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话02835126329
邮箱info@duhung.vn
官网www.duhung.vn
传真0835126322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851810麦克风及支架
851718其他电话机
851821单个扬声器
852581电视/数码相机
851830头戴耳机及耳塞
851779通信设备零件
852859非CRT显示器
850440静止变流器
852869其他投影仪

出口

HS 编码产品
851718其他电话机
852581电视/数码相机
851762通信设备
851810麦克风及支架
850440静止变流器
851821单个扬声器
852859非CRT显示器
852869其他投影仪
90065335毫米相机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$7.81M
加拿大2$62.2K
墨西哥3$24.8K
中国台湾1$22.1K
荷兰1$8.0K
美国5$5.3K
印度3$3.0K
日本1$2.0K
老挝1$550

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$28.2K
菲律宾1$3.8K
老挝1$900
中国1$230

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yealink (Xiamen) Network Technology Co., Ltd.中国58$5.34M通信设备、其他通信设备
Shenzhen Dinstar Co., Ltd.中国27$973.5K通信设备、其他电话机
Zhuhai Huain Electronic Technology Co., Ltd.中国24$620.2K麦克风及支架、音频放大器
cada4ec141eb5a602561a80bee96d84612$238.6K
ImportGM International Ltd.中国6$143.3K通信设备、麦克风及支架
Xiamen Yeastar Information Technology Co., Ltd.中国9$127.3K通信设备、通信设备零件
Xiamen Yeastar Digital Technology Co., Ltd.中国5$114.9K通信设备、通信设备零件
e3586910c2040e9064b7f65965add6e56$103.9K
Shenzhen Jiesian Technology Co., Ltd.中国3$48.3K通信设备零件、通信设备
Arkarise Global Solutions Inc印度4$3.1K头戴耳机及耳塞、塑纺容器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南1$11.7K处理器及控制器、其他电路开关装置
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南1$7.5K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南1$5.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Vil Joshue Querubin菲律宾1$3.8K非CRT显示器
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南1$2.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
China Mobile International Ltd.老挝1$900窗式/壁挂空调、铅酸蓄电池
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南1$885帽子配件、非织造标签
Yealink (Xiamen) Network Technology Co., Ltd.中国1$230头戴耳机及耳塞、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备ARVANICS CORP ORATION日本$1.0K
2026-04-27其他电气设备ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-27其他电气设备ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-27通信设备ARVANICS CORP ORATION日本$1.0K
2026-04-26头戴耳机及耳塞YEALINK (XIAMEN) NETWORK TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-26头戴耳机及耳塞YEALINK (XIAMEN) NETWORK TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-19音频放大器ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-19电视/数码相机ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-04-19电力控制板ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$8.1K
2026-04-19单个扬声器ZHUHAI HUAIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16其他电话机Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$178
2025-10-16通信设备Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$707
2025-10-14麦克风及支架NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$237
2025-10-14其他投影仪NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$237
2025-10-14电视/数码相机NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-01-20其他非显像管显示器VIL JOSHUE QUERUBIN菲律宾$3.8K
2024-06-12通信设备CHINA MOBILE INTERNATIONAL LTD老挝$900
2023-09-22电视/数码相机CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM越南$2.5K
2023-09-22电视/数码相机CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM越南$3.5K
2023-08-08其他电话机ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Du Hung Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →