Rang Dong Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần y học Rạng đông
12
进口笔数
0
出口笔数
$194.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101093321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS732CM |
| 成立日期 | 2000-12-29 |
| 联系地址 | 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC RẠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | RANG DONG MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 电话 | +842439438888 |
| 邮箱 | info@vietsingclinic.com.vn |
| 官网 | vietsingclinic.com.vn |
| 传真 | 0439428989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $99.4K |
| 比利时 | 4 | $61.7K |
| 美国 | 2 | $15.2K |
| 意大利 | 2 | $10.7K |
| 中国 | 2 | $7.3K |
| 丹麦 | 1 | $648 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABX Advanced Biochemical Compounds | 德国 | 6 | $145.8K | X射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂 |
| Comecer S.p.A. | 意大利 | 2 | $18.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| GE Precision Healthcare LLC | 美国 | 1 | $8.6K | 放射性化合物 |
| GE Precision Healthcare LLC | 德国 | 1 | $6.6K | 磁共振成像仪、其他测量仪器 |
| Vacu Tec Messtechnik GmbH | 德国 | 1 | $6.3K | 电离辐射检测仪、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 放射性化合物 | GE PRECISION HEALTHCARE LLC ( | 美国 | $8.6K |
| 2024-07-12 | 其他诊断试剂 | ABX ADVANCED BIOCHEMICAL COMPOUNDS | 德国 | $2.2K |
| 2024-05-31 | 电离辐射检测仪 | VACU TEC MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2024-05-31 | 电离辐射检测仪 | VACU TEC MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2024-02-28 | 工业蒸馏设备 | COMECER S.P.A. | 意大利 | $3.6K |
| 2024-02-28 | 玻璃容器 | COMECER S.P.A. | 中国 | $4.8K |
| 2024-02-28 | 其他塑料制品 | ABX ADVANCED BIOCHEMICAL COMPOUNDS | 德国 | $120 |
| 2024-02-28 | 工业蒸馏设备 | ABX ADVANCED BIOCHEMICAL COMPOUNDS | 比利时 | $13.8K |
| 2024-02-28 | 贱金属盖 | COMECER S.P.A. | 丹麦 | $648 |
| 2024-02-27 | 其他诊断试剂 | ABX ADVANCED BIOCHEMICAL COMPOUNDS | 德国 | $2.8K |