SAO VIET CHEMICAL CORP ORATION
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hóa chất Sao Việt
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$188.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104239956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03AWX5N |
| 成立日期 | 2009-11-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, nhà số 11, ngõ 81/381, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET CHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 ngách 255/37, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; Kinh doanh thiết bị giáo dục, phần mềm trong lĩnh vực giáo dục đào tạo; Mua bán vật tư tiêu hao ngành y tế; Mua bán thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng; Bán buôn, bán lẻ rượu; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Thoát nước và xử lý nước thải; Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, sản xuất và chế biến thực phẩm, xử lý nước và môi trường; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác: cung cấp, lắp đặt các hệ thống cơ điện cho các dự án, tòa nhà, nhà máy xi măng, nhà máy điện, trạm điện và các công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống nước thải, lò sưởi, điều hoà nhiệt độ, thang máy; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, thiết bị; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn thực phẩm; Chế biến và bảo quản rau quả; Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản; Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn máy móc, thiết bị và các linh kiện phụ tùng máy phục vụ trong lĩnh vực sản xuất và chế biến thực phẩm; Bán buôn máy móc, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị môi trường, thiết bị đo lường, kiểm nghiệm; Bán buôn đồ dùng gia đình; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); Bán buôn phân bón và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật); Bán buôn hóa chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Sản xuất hoá chất cơ bản (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ./. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) |
| 电话 | +84989559121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 251741 | 大理石子 |
| 280610 | 盐酸 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $188.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 39 | $122.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | 11 | $56.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | 3 | $9.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 零售杀菌剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-03-30 | 盐及氯化钠 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-30 | 其他油类添加剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $733 |
| 2026-02-26 | 水净化机械 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-02-26 | 水净化机械 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-01-28 | 盐及氯化钠 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-26 | 其他油类添加剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $683 |
| 2025-12-26 | 其他油类添加剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $732 |
| 2025-12-26 | 盐及氯化钠 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-26 | 零售杀菌剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $301 |