Minh Chau Development Trade Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 家具配件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Phát Triển Minh Châu
10
进口笔数
0
出口笔数
$152.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107432073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVY7U3Y |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU DEVELOPMENT TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84901791555 |
| 邮箱 | vantaiminhchau@gmail.com |
| 官网 | www.vantaiminhchau.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $152.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-08 | 家具配件 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $363 |
| 2024-01-08 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-08 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-08 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-08 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2024-01-08 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $558 |
| 2024-01-05 | 家具配件 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-05 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-05 | 家具配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |