Cap Seal Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT CAP SEAL
13
进口笔数
0
出口笔数
$378.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101930081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJC2AQP |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Lô B6, Đường số 01, Khu công nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CAP SEAL |
| 企业英文名称 | CAP SEAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Đường số 01, Khu công nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02723817588 |
| 邮箱 | Sales@capseal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760711 | 铝箔 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $343.0K |
| 马来西亚 | 3 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Shengmao Co., Ltd. | 中国 | 9 | $302.9K | 980200、铝箔 |
| Wenzhou Xi Yi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 废气净化器、橡塑模具 |
| LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $35.6K | 衬背铝箔、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 人造蜡 | LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 人造蜡 | LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-12-12 | 铝箔 | XIAMEN SHENGMAO CO., LTD | 中国 | $78.8K |
| 2025-12-04 | 衬背铝箔 | LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 衬背铝箔 | LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 衬背铝箔 | LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | $565 |
| 2025-12-04 | 衬背铝箔 | LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 衬背铝箔 | LOW'S CAP SEAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-06-25 | 铝箔 | XIAMEN SHENGMAO CO., LTD | 中国 | $54.6K |
| 2024-07-02 | 衬背铝箔 | XIAMEN SHENGMAO CO., LTD | 中国 | $53.6K |