NEW VISION CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG TầM NHìN MớI
9
进口笔数
0
出口笔数
$118.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109512126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DBT4QF |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Số nhà 31A3 Ngách 66/11, Ngõ 66 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TẦM NHÌN MỚI |
| 企业英文名称 | NEW VISION CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31A3 Ngách 66/11, Ngõ 66 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84968834579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $118.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HE NAN ZI TENG DECORATION MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 3 | $44.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | 3 | $39.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $19.0K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | 1 | $14.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-18 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-24 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-24 | PVC单丝棒材 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-24 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-06-11 | PVC单丝棒材 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-06-11 | 粗PVC棒材 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-06-11 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU ZHUOCHENG CROSS BORDER ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |