Kennan Toys & Educational Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SáNG TạO KENNEN
10
进口笔数
0
出口笔数
$262.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109903144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UPG391 |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Kiot 9, sảnh B, toà C Vinaconex 2, Khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG TẠO KENNEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot 9, sảnh B, toà C Vinaconex 2, Khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84919529269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $262.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Bogoodwill Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $155.0K | 头戴耳机及耳塞、单个扬声器 |
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Luhe Trade Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Fantastic Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 伞具、其他户外娱乐设备 |
| HK TENGZ Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 其他电动家用器具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 单个扬声器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-27 | 玩具模型 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-12 | 治疗按摩器具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 电动食品处理器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 电动食品处理器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-12 | 个人秤 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 治疗按摩器具 | Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 其他电气设备 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.6K |