Tri Duc Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 电子计算器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI TRí ĐứC
59
进口笔数
0
出口笔数
$21.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301205981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02WS3S0 |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | BT 07-7 Khu đô thị Phượng Mao, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRÍ ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRI DUC TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT 07-7 Khu đô thị Phượng Mao, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2652 - Sản xuất đồng hồ 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84932700460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847010 | 电子计算器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490700 | 未使用票证及证券 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $19.43M |
| 菲律宾 | 25 | $2.00M |
| 中国 | 21 | $519.6K |
| 瑞士 | 4 | $677 |
| 列支敦士登 | 10 | $133 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casio Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $21.95M | 电动手表、光电显示手表 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $73.7K |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 菲律宾 | $26.4K |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 菲律宾 | $6.4K |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 菲律宾 | $1.6K |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $654 |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 菲律宾 | $41.0K |
| 2025-10-31 | 电子计算器 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 菲律宾 | $1.4K |
| 2025-10-31 | 未使用票证及证券 | CASIO SINGAPORE PTE. LTD. | 瑞士 | $95 |