Ampersand Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMPERSAND MANAGEMENT
9
进口笔数
0
出口笔数
$408.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317642905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHVX4P7 |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | 37 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMPERSAND MANAGEMENT |
| 企业英文名称 | AMPERSAND MANAGEMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84988490864 |
| 邮箱 | ampermcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $385.4K |
| 意大利 | 2 | $23.3K |
| 中国台湾 | 1 | $185 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Mills International SARL | 法国 | 4 | $385.4K | 冰淇淋及食用冰 |
| ISA S.p.A. | 意大利 | 2 | $23.3K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| KINCO GROUP CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $185 | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| GENERAL MILLS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $25 | 烘焙混合料面团、冰淇淋及食用冰 |
| HAAGEN-DAZS | 法国 | 1 | $16 | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 冰淇淋及食用冰 | HAAGEN-DAZS | 法国 | $8 |
| 2026-03-20 | 冰淇淋及食用冰 | HAAGEN-DAZS | 法国 | $8 |
| 2026-03-19 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $6 |
| 2026-03-19 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $9 |
| 2026-03-19 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $9 |
| 2025-12-18 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $5.8K |
| 2025-12-18 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $7.6K |
| 2025-12-18 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $19.2K |
| 2025-12-18 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $5.4K |
| 2025-12-18 | 冰淇淋及食用冰 | GENERAL MILLS INTERNATIONAL SARL | 法国 | $7.2K |