Huu Phat Equipment & Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT Và THIếT Bị HữU PHáT
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107374618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K54WA1 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số 42 Ngõ 441 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ HỮU PHÁT |
| 企业英文名称 | HUU PHAT EQUIPMENT AND CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Ngách 22/21/8 Đường Khuyến Lương, Tổ 5, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84356323576 |
| 邮箱 | Huuphat.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.83M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $232.4K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Jinan Yihai CNC Router Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.6K | 其他木工机床、激光机床 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $125.6K | 其他木工机床、真空泵 |
| Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.1K | 其他木工机床、无电机吸尘器 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.1K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.3K | 非木制家具件、家具配件 |
| Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.2K | 其他木工机床、木工机床 |
| Jinan Xianrui CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.5K | 其他木工机床、其他吸尘器 |
| Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $66.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木材钻孔机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 木材钻孔机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-04-28 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 木材钻孔机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |