HQ Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HQ
28
进口笔数
1
出口笔数
$718.5K
进口金额
$492
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-01-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314002093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HB6SRA |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | 65A đường TL31, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HQ |
| 企业英文名称 | HQ TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65A đường TL31, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84906707334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $718.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $492 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $333.3K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 11 | $215.2K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.1K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.9K | 非自走式叉车、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $492 | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 机械零件 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-31 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-31 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-31 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $492 |