QPRO Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QPRO

29
进口笔数
0
出口笔数
$343.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.4K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314552636
企查查编码QVNQ2EYCG9
成立日期2017-08-04
联系地址Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QPRO
企业英文名称QPRO INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84934831149
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
591140工业用滤布
401693非泡沫橡胶密封件
400821硫化橡胶板片
731414不锈钢机织布
842191离心机零件
390210聚丙烯聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
810590其他钴制品
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$322.6K
日本1$12.5K
印度2$8.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd.中国5$88.5K过滤净化器零件、其他工业用纺织品
Jingjin Equipment Inc.中国5$80.1K过滤净化器零件、工业用滤布
Wuxi MCD Gasket Co., Ltd.中国3$62.0K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
Sanhe Bestrubber Import & Export Co., Ltd.中国3$24.0K塑料棒材及型材、其他塑料片材
Shenyang Top New Material Co., Ltd.中国1$23.3K其他钴制品、其他钢铁制品
Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd.中国3$16.1K液体过滤机械、过滤净化器零件
Tms & Co. Inc.日本1$12.5K其他钴制品
Zhongbao Hardware Mesh Products Co., Ltd.中国1$10.3K纸基研磨料、不锈钢丝
Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd.中国1$8.4K工业用纺织品、不锈钢机织布
Jiangsu Juneng Machinery Co., Ltd.中国2$1.2K其他离心机、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22硫化橡胶板片SANHE BESTRUBBER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.0K
2024-09-27液体过滤机械JINGJIN EQUIPMENT INC中国$1.9K
2024-09-25工业用滤布JINGJIN EQUIPMENT INC中国$1.5K
2024-09-25工业用滤布JINGJIN EQUIPMENT INC中国$12.0K
2024-09-25工业用滤布JINGJIN EQUIPMENT INC.中国$4.2K
2024-09-25工业用滤布JINGJIN EQUIPMENT INC.中国$1.6K
2024-09-25工业用滤布KHOSLA PROFIL PRIVATE LTD印度$2.3K
2024-09-25工业用滤布JINGJIN EQUIPMENT INC.中国$2.8K
2024-08-21过滤净化器零件HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2024-08-21过滤净化器零件HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD中国$21.9K

相关企业 · 同类产品

QPRO Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →