QPRO Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QPRO
29
进口笔数
0
出口笔数
$343.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314552636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2EYCG9 |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QPRO |
| 企业英文名称 | QPRO INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934831149 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 810590 | 其他钴制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $322.6K |
| 日本 | 1 | $12.5K |
| 印度 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.5K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 5 | $80.1K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| Wuxi MCD Gasket Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.0K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Sanhe Bestrubber Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Shenyang Top New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他钴制品、其他钢铁制品 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.1K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Tms & Co. Inc. | 日本 | 1 | $12.5K | 其他钴制品 |
| Zhongbao Hardware Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 纸基研磨料、不锈钢丝 |
| Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 工业用纺织品、不锈钢机织布 |
| Jiangsu Juneng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他离心机、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 硫化橡胶板片 | SANHE BESTRUBBER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-09-27 | 液体过滤机械 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-25 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-25 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $12.0K |
| 2024-09-25 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC. | 中国 | $4.2K |
| 2024-09-25 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-25 | 工业用滤布 | KHOSLA PROFIL PRIVATE LTD | 印度 | $2.3K |
| 2024-09-25 | 工业用滤布 | JINGJIN EQUIPMENT INC. | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-21 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-21 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.9K |