Global XNK Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xnk Toàn Cầu
18
进口笔数
0
出口笔数
$293.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107416508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S7734P |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số 10 phố Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL XNK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27C ngõ 445 đường Nguyễn Khang tổ 3, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 18 | $293.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | 10 | $205.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| 7ac21cbc9586fb1d83a762e49cb8e720 | 3 | $54.6K | ||
| Geotiles | 西班牙 | 1 | $12.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Azulejos Benadresa | 西班牙 | 1 | $11.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Nueva Alaplanas S.L.U. | 西班牙 | 1 | $9.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Hijos De Cipriano Castellon S.L. | 西班牙 | 1 | $3 | 商业广告材料、低吸水率瓷砖 |
| Cristal Cerámicas S.A. | 西班牙 | 1 | $2 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | $30 |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | $49 |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | $17.1K |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | $3.2K |
| 2026-02-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | $6.6K |
| 2025-12-02 | 低吸水率瓷砖 | Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | $10.0K |
| 2025-12-02 | 低吸水率瓷砖 | PRISSMACER CERAMICA S L U | 西班牙 | $19.6K |
| 2025-11-19 | 低吸水率瓷砖 | PRISSMACER CERAMICA S.L.U | 西班牙 | $874 |
| 2025-11-19 | 低吸水率瓷砖 | PRISSMACER CERAMICA S L U | 西班牙 | $540 |
| 2025-11-19 | 低吸水率瓷砖 | PRISSMACER CERAMICA S.L.U | 西班牙 | $4.6K |