Kim Long Technics Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Kim Long
- 邮箱1
139
进口笔数
16
出口笔数
$1.56M
进口金额
$77.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-10-27
最近出口
14
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312486762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH08H8TJ |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | 489 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG TECHNICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 489 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839404720 |
| 邮箱 | khang.le@kimlongcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 360500 | 非烟火火柴 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $1.13M |
| 印度 | 9 | $206.7K |
| 美国 | 27 | $116.7K |
| 中国台湾 | 16 | $105.2K |
| 泰国 | 4 | $3.0K |
| 新加坡 | 1 | $458 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $60.8K |
| 阿联酋 | 1 | $7.7K |
| 新加坡 | 4 | $6.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLC Corp. Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $565.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Angustos LLC | 中国 | 30 | $370.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Angustos LLC | 美国 | 4 | $207.3K | 通信设备、静止变流器 |
| 6d8d5578b3f913a9ce59ef1ed794791c | 9 | $206.7K | ||
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $59.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Kinan Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $48.8K | 通信设备、数据处理机 |
| Draconis Aurea LLC | 中国 | 10 | $42.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| DRACONIS AUREA LLC | 中国香港 | 4 | $36.8K | 通信设备、静止变流器 |
| Dracoris Aurea LLC | 美国 | 2 | $12.0K | 通信设备 |
| DRACONIS AUREA LLC | 中国台湾 | 1 | $9.3K | 静止变流器、通信设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angustos LLC | 印度尼西亚 | 5 | $49.9K | 通信设备、非CRT显示器 |
| Digital Networks Electronics Trading Fzco | 阿联酋 | 1 | $7.7K | 通信设备 |
| PT PROSPEK VINET CEMERLANG | 印度尼西亚 | 3 | $6.9K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Angustos LLC | 新加坡 | 3 | $6.2K | 广播发射设备、通信设备 |
| 6b13494b1efbd4603aa7e314bf61ea4a | 1 | $4.0K | ||
| Talent Sprawl Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $2.1K | 电力控制板、机床零件 |
| Simply Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $256 | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN KINAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN KINAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN KINAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN KINAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN KINAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 单功能打印机 | SIMPLY CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $256 |
| 2025-02-11 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 印度尼西亚 | $150 |
| 2025-02-11 | 其他非显像管显示器 | ANGUSTOS LLC | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2025-02-11 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 印度尼西亚 | $254 |
| 2025-02-11 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 印度尼西亚 | $179 |
| 2025-02-10 | 通信设备 | ANGUSTOS LLC | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2024-12-26 | 通信设备 | TALENT SPRAWL TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $900 |
| 2024-08-30 | 通信设备 | TALENT SPRAWL TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $1.2K |
| 2024-07-08 | 通信设备 | PT PROSPEK VINET CEMERLANG | 印度尼西亚 | $44 |
| 2024-07-08 | 通信设备 | PT PROSPEK VINET CEMERLANG | 印度尼西亚 | $2.1K |