AP Vina Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP AP VINA
1
进口笔数
0
出口笔数
$733
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315614645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS72FGF |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 723 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AP VINA |
| 企业英文名称 | AP VINA INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 723 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935953059 |
| 邮箱 | Hap.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $733 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Threebond Viv Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $733 | 胶粘填料、其他油类添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 其他胶粘剂 | THREEBOND VIV SALES (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-11-25 | 其他胶粘剂 | THREEBOND VIV SALES (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $5 |
| 2024-11-25 | 其他胶粘剂 | Threebond Viv Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3 |
| 2024-11-25 | 水泥添加剂 | Threebond Viv Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $118 |
| 2024-11-25 | 水泥添加剂 | Threebond Viv Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $118 |
| 2024-11-25 | 其他胶粘剂 | THREEBOND VIV SALES (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-11-25 | 其他胶粘剂 | Threebond Viv Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3 |
| 2024-11-25 | 其他胶粘剂 | THREEBOND VIV SALES (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $5 |
| 2024-11-25 | 水泥添加剂 | THREEBOND VIV SALES (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-11-25 | 其他胶粘剂 | THREEBOND VIV SALES (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3 |