Hai Phong Leather Products & Footwear & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Da Giầy Và Phát Triển Hải Phòng
467
进口笔数
476
出口笔数
$9.36M
进口金额
$20.05M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
29
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200157992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3082MHT |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | Số 276 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DA GIẦY VÀ PHÁT TRIỂN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG LEATHER PRODUCTS AND FOOTWEAR AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 276 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253940914 |
| 邮箱 | ctdagiayhp@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.sholega.com/www.sholega.vn |
| 传真 | 02253940716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 56 | $5.09M |
| 中国 | 189 | $1.73M |
| 越南 | 116 | $1.47M |
| 泰国 | 34 | $481.2K |
| 日本 | 37 | $222.2K |
| 韩国 | 17 | $180.0K |
| 印度 | 8 | $95.1K |
| 意大利 | 5 | $54.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $24.0K |
| 中国香港 | 5 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 172 | $6.33M |
| 越南 | 104 | $4.87M |
| 意大利 | 72 | $3.68M |
| 法国 | 18 | $2.37M |
| 中国香港 | 16 | $1.25M |
| 美国 | 11 | $561.9K |
| 英国 | 6 | $201.1K |
| 中国台湾 | 3 | $136.3K |
| 荷兰 | 3 | $129.8K |
| 土耳其 | 18 | $127.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anding Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 172 | $6.20M | 非注塑模具、瓦楞纸箱 |
| An Ding Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 56 | $740.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚酯短纤织物 |
| Molten Corp. | 日本 | 43 | $534.3K | 泡沫橡胶板、橡胶充气制品 |
| AN DING ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 12 | $287.0K | 编带、金属钩环 |
| Cheng-V Co., Ltd. | 越南 | 13 | $257.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Nantong Meichen Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $226.1K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Molten Corp. | 日本 | 19 | $218.3K | 橡胶充气制品、黑色印刷墨水 |
| Molten (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $132.5K | 充气球、其他户外娱乐设备 |
| Cong Ty Co Phan Da Giay Va Phat Trien Hai Phong | 越南 | 72 | $85.5K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Molten Corp. | 日本 | 10 | $66.2K | 未硫化改性橡胶、其他塑料制品 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY CP DA GIAY VA PHAT TRIEN HAI PHONG | 越南 | 78 | $4.04M | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Molten Corp. | 日本 | 111 | $3.94M | 充气球 |
| G.A. Operations S.p.A. | 意大利 | 68 | $3.66M | 人造纤维刺绣、纺织面料鞋 |
| TO FAGUO | 法国 | 15 | $2.35M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Mizuno Corporation | 日本 | 18 | $2.11M | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| GA OPERATIONS HONGKONG LTD | 中国香港 | 17 | $1.36M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Giorgio Armani Corp. | 美国 | 9 | $553.1K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Aksel Spor Malzemeleri Ith. Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 16 | $113.8K | 充气球、其他球类 |
| Shinshizuoka Molten Distribution | 日本 | 26 | $60.4K | 充气球 |
| KINGLIKE (China) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.5K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 橡胶充气制品 | MOLTEN CORP-JAPAN | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 橡胶充气制品 | MOLTEN CORP-JAPAN | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 橡胶充气制品 | MOLTEN CORP-JAPAN | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 橡胶充气制品 | MOLTEN CORP-JAPAN | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 泡沫橡胶板 | MOLTEN CORP-JAPAN | 中国台湾 | $13.1K |
| 2026-04-01 | 泡沫橡胶板 | MOLTEN CORP-JAPAN | 中国台湾 | $13.1K |
| 2026-03-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | NANTONG MEICHEN PLASTIC CO,LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | NANTONG MEICHEN PLASTIC CO,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | NANTONG MEICHEN PLASTIC CO,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-12 | 其他松香制品 | MOLTEN CORP ORATIOM-JAPAN | 日本 | $293 |
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $811 |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $544 |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $267 |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $567 |
| 2026-04-15 | 充气球 | MOLTEN CORP JAPAN | 日本 | $811 |