Hai Phong Leather Products & Footwear & Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 充气球

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Da Giầy Và Phát Triển Hải Phòng

475
进口笔数
554
出口笔数
$9.44M
进口金额
$20.30M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-25
最近出口
27
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.0K · 4 笔出口 $369.3K · 5 笔2023-10进口 $439.1K · 29 笔出口 $1.41M · 37 笔2023-11进口 $97.0K · 13 笔出口 $2.28M · 39 笔2023-12进口 $229.3K · 83 笔出口 $1.86M · 95 笔2024-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $170.1K · 9 笔2024-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $194.9K · 6 笔2024-03进口 $78.6K · 5 笔出口 $167.5K · 7 笔2024-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $140.3K · 8 笔2024-05进口 $62.4K · 4 笔出口 $147.3K · 7 笔2024-06进口 $50.9K · 5 笔出口 $72.2K · 5 笔2024-07进口 $66.0K · 3 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-08进口 $20.5K · 4 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $124.7K · 4 笔2024-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $109.3K · 3 笔2024-12进口 $27.7K · 3 笔出口 $155.2K · 5 笔2025-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $137.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 4 笔2025-03进口 $61.1K · 2 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-04进口 $35.1K · 4 笔出口 $139.7K · 4 笔2025-05进口 $49.7K · 2 笔出口 $147.5K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $151.4K · 3 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $143.8K · 4 笔2025-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $109.6K · 4 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2025-11进口 $71.7K · 5 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $96.6K · 2 笔2026-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $81.9K · 3 笔2026-02进口 $25.1K · 3 笔出口 $42.2K · 1 笔2026-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $102.2K · 2 笔2026-04进口 $62.8K · 2 笔出口 $86.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $107.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.0K · 4 笔出口 $369.3K · 5 笔2023-10进口 $439.1K · 29 笔出口 $1.41M · 37 笔2023-11进口 $97.0K · 13 笔出口 $2.28M · 39 笔2023-12进口 $229.3K · 83 笔出口 $1.86M · 95 笔2024-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $170.1K · 9 笔2024-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $194.9K · 6 笔2024-03进口 $78.6K · 5 笔出口 $167.5K · 7 笔2024-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $140.3K · 8 笔2024-05进口 $62.4K · 4 笔出口 $147.3K · 7 笔2024-06进口 $50.9K · 5 笔出口 $72.2K · 5 笔2024-07进口 $66.0K · 3 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-08进口 $20.5K · 4 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $124.7K · 4 笔2024-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-11进口 $48.6K · 3 笔出口 $109.3K · 3 笔2024-12进口 $27.7K · 3 笔出口 $155.2K · 5 笔2025-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $137.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 4 笔2025-03进口 $61.1K · 2 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-04进口 $35.1K · 4 笔出口 $139.7K · 4 笔2025-05进口 $49.7K · 2 笔出口 $147.5K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $151.4K · 3 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $143.8K · 4 笔2025-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $109.6K · 4 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2025-11进口 $71.7K · 5 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $96.6K · 2 笔2026-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $81.9K · 3 笔2026-02进口 $25.1K · 3 笔出口 $42.2K · 1 笔2026-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $102.2K · 2 笔2026-04进口 $62.8K · 2 笔出口 $86.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $107.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200157992
企查查编码QVN3082MHT
成立日期2010-06-30
联系地址Số 276 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DA GIẦY VÀ PHÁT TRIỂN HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG LEATHER PRODUCTS AND FOOTWEAR AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 276 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话02253940914
邮箱ctdagiayhp@hn.vnn.vn
官网www.sholega.com/www.sholega.vn
传真02253940716
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
551219聚酯短纤织物
410799加工牛马皮革
640620橡胶塑料鞋件
481910瓦楞纸箱
640690鞋靴零件
350691聚合物胶粘剂
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
950662充气球
848079非注塑模具
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
392690其他塑料制品
845380皮革加工机械
640391其他皮革鞋
845320制鞋机械
640291其他踝靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾56$5.09M
中国190$1.75M
越南116$1.47M
泰国34$481.2K
日本38$222.3K
韩国17$180.0K
印度14$148.5K
意大利5$54.1K
印度尼西亚4$24.0K
中国香港5$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本177$6.49M
越南176$4.95M
意大利72$3.68M
法国18$2.37M
中国香港16$1.25M
美国12$561.9K
英国6$201.1K
中国台湾3$136.3K
荷兰3$129.8K
土耳其18$127.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anding Enterprise Co., Ltd.越南172$6.20M非注塑模具、瓦楞纸箱
An Ding Enterprise Co., Ltd.中国56$740.0K聚氨酯泡沫塑料、聚酯短纤织物
Molten Corp.日本43$534.3K泡沫橡胶板、橡胶充气制品
Nantong Meichen Plastic Co., Ltd.中国11$317.4K聚氨酯泡沫塑料
Molten Corp.日本24$312.3K橡胶充气制品、泡沫橡胶板
AN DING ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾12$287.0K编带、金属钩环
Cheng-V Co., Ltd.越南13$257.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Molten (Thailand) Co., Ltd.泰国10$132.5K充气球、其他户外娱乐设备
Hai Phong Leather Products & Footwear & Development Joint Stock Co.越南72$85.5K充气球、非注塑模具
Molten Corp.日本10$66.2K未硫化改性橡胶、其他塑料制品

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molten Corp.日本121$4.40M充气球
CTY CP DA GIAY VA PHAT TRIEN HAI PHONG越南78$4.04M非注塑模具、其他塑料制品
G.A. Operations S.p.A.意大利68$3.66M人造纤维刺绣、纺织面料鞋
TO FAGUO法国15$2.35M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Mizuno Corporation日本19$2.11M纺织面料运动鞋、鞋靴零件
G.A. OPERATIONS HONG KONG LIMITED中国香港16$1.25M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Giorgio Armani Corp.美国9$553.1K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Aksel Spor Malzemeleri Ith. Tic. ve San. Ltd. Sti.土耳其16$113.8K充气球、其他球类
Hai Phong Leather Products & Footwear & Development Joint Stock Co.越南72$85.5K非注塑模具、聚氨酯泡沫塑料
Shinshizuoka Molten Distribution日本26$60.4K充气球

近期贸易明细

进口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他光学测量仪Molten Corp. oration SP日本$184
2026-06-18聚氨酯泡沫塑料Nantong Meichen Plastic Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-18聚氨酯泡沫塑料Nantong Meichen Plastic Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-18聚氨酯泡沫塑料Nantong Meichen Plastic Co., Ltd.中国$14.3K
2026-06-18聚氨酯泡沫塑料Nantong Meichen Plastic Co., Ltd.中国$2.9K
2026-04-21橡胶充气制品Molten Corp.泰国$3.5K
2026-04-21橡胶充气制品Molten Corp.泰国$14.8K
2026-04-21橡胶充气制品Molten Corp.泰国$3.5K
2026-04-21橡胶充气制品Molten Corp.泰国$14.8K
2026-04-01泡沫橡胶板Molten Corp.中国台湾$13.1K

出口(共 554)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$816
2026-06-25充气球AKSEL SPOR MALZ ITH TIC VE SAN LTD STI日本$5.9K
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$544
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$305
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$1.6K
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$4.4K
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$20.6K
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$4.5K
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$4.8K
2026-06-25充气球Molten Corp.日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Leather Products & Footwear & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →