Minh Long Motorbike Car Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 912 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô XE MáY MINH LONG
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
912
出口笔数
$0
进口金额
$147.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702467030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NUUYEX |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Số 27 Đường M, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ XE MÁY MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG MOTORBIKE CAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường M, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84906945949 |
| 邮箱 | vantuanvr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 665 | $112.39M |
| 新加坡 | 291 | $28.74M |
| 泰国 | 61 | $3.27M |
| 马尔代夫 | 14 | $1.41M |
| 日本 | 21 | $630.1K |
| 加纳 | 9 | $505.9K |
| 利比亚 | 7 | $182.2K |
| 越南 | 9 | $18.9K |
| 印度 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Future Pte. Ltd. | 新加坡 | 910 | $146.92M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT IndoSonaf Trading International | 多哥 | 1 | $202.6K | 50-250cc摩托车 |
| Kiogo Seni David | 加纳 | 1 | $37.8K | 摩托车及配件、滚压机滚筒 |
近期贸易明细
出口(共 912)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $23.7K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $133.4K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $61.6K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $53.9K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $164.0K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $58.6K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $162.8K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | ASIA FUTURE PTE LTD | 新加坡 | $15.1K |