Green Forest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Rừng Xanh
18
进口笔数
617
出口笔数
$302.7K
进口金额
$15.48M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102312209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BD8TCV |
| 成立日期 | 2007-07-10 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 159/22, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 2, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RỪNG XANH |
| 企业英文名称 | Green Forest company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438754237 |
| 邮箱 | info@eyelashsupplier.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $154.3K |
| 韩国 | 3 | $148.0K |
| 中国 | 6 | $407 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 538 | $13.32M |
| 德国 | 16 | $547.7K |
| 加拿大 | 16 | $452.3K |
| 波兰 | 5 | $372.1K |
| 英国 | 10 | $240.0K |
| 南非 | 11 | $145.1K |
| 意大利 | 4 | $90.7K |
| 土耳其 | 2 | $89.7K |
| 中国香港 | 7 | $48.9K |
| 波多黎各 | 1 | $48.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | 9 | $154.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Daol S.A. | 韩国 | 2 | $105.0K | 皮带输送机、泵及压缩机零件 |
| Daol S.A. | 加拿大 | 1 | $43.0K | 食品加工机械 |
| Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $401 | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Cui Qianyu | 中国 | 1 | $6 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SunTone Universal Inc. | 美国 | 66 | $2.16M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Aosom International Development Co., Ltd. | 美国 | 64 | $1.94M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Beautyhouse Industry & Trade Ltd. | 美国 | 90 | $1.87M | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Cocam International Enterprises Ltd. | 美国 | 88 | $1.84M | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Best Choice Products, Inc. | 美国 | 42 | $1.62M | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Sky Billiards Inc. | 美国 | 56 | $1.60M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Beautyhouse Industry & Trade | 中国 | 28 | $654.7K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| CVB Inc. | 美国 | 23 | $540.6K | 其他材料床垫、非办公金属家具 |
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 16 | $338.0K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Woody Woodworking Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $244.2K | 木制家具零件、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 洗发剂 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $372 |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $608 |
| 2026-03-31 | 洗发剂 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $809 |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $540 |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $397 |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Muster & Dikson S.P.A. | 意大利 | $474 |
出口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $2.9K |