Green Forest Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Rừng Xanh

18
进口笔数
617
出口笔数
$302.7K
进口金额
$15.48M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2023-09进口 $40 · 1 笔出口 $104.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 4 笔2023-11进口 $120 · 1 笔出口 $366.3K · 13 笔2023-12进口 $91 · 2 笔出口 $561.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $846.8K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $840.9K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $478.8K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $65.0K · 1 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $395.0K · 13 笔2024-12进口 $24.8K · 3 笔出口 $475.0K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $585.4K · 17 笔2025-03进口 $71.5K · 3 笔出口 $827.6K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 4 笔2025-10进口 $43.0K · 1 笔出口 $102.7K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.9K · 27 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $767.4K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 15 笔2026-03进口 $46.4K · 1 笔出口 $793.7K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $674.8K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2023-09进口 $40 · 1 笔出口 $104.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 4 笔2023-11进口 $120 · 1 笔出口 $366.3K · 13 笔2023-12进口 $91 · 2 笔出口 $561.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $846.8K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $840.9K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $478.8K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $65.0K · 1 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $395.0K · 13 笔2024-12进口 $24.8K · 3 笔出口 $475.0K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $585.4K · 17 笔2025-03进口 $71.5K · 3 笔出口 $827.6K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 4 笔2025-10进口 $43.0K · 1 笔出口 $102.7K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.9K · 27 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $767.4K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 15 笔2026-03进口 $46.4K · 1 笔出口 $793.7K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $674.8K · 33 笔

工商档案

企业注册号0102312209
企查查编码QVN5BD8TCV
成立日期2007-07-10
联系地址Số 14, ngách 159/22, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 2, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RỪNG XANH
企业英文名称Green Forest company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438754237
邮箱info@eyelashsupplier.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂
330530发胶
551429染色化棉混纺布
630790其他纺织制品
842833皮带输送机
491110商业广告材料
731815钢铁螺钉螺栓
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940360其他木家具
940169木制座椅
460290非植物编织品
940391木制家具零件
670419合成假发制品
940490其他寝具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利9$154.3K
韩国3$148.0K
中国6$407

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国538$13.32M
德国16$547.7K
加拿大16$452.3K
波兰5$372.1K
英国10$240.0K
南非11$145.1K
意大利4$90.7K
土耳其2$89.7K
中国香港7$48.9K
波多黎各1$48.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muster & Dikson S.P.A.意大利9$154.3K其他护发品、洗发剂
Daol S.A.韩国2$105.0K皮带输送机、泵及压缩机零件
Daol S.A.加拿大1$43.0K食品加工机械
Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国5$401聚酯机织物、染色聚酯布
Cui Qianyu中国1$6钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SunTone Universal Inc.美国66$2.16M非办公金属家具、金属框架座椅
Aosom International Development Co., Ltd.美国64$1.94M非办公金属家具、金属框架座椅
Beautyhouse Industry & Trade Ltd.美国90$1.87M非办公金属家具、木制座椅
Cocam International Enterprises Ltd.美国88$1.84M非办公金属家具、木制座椅
Best Choice Products, Inc.美国42$1.62M植物纤维制品、非办公金属家具
Sky Billiards Inc.美国56$1.60M非办公金属家具、金属框架座椅
Beautyhouse Industry & Trade中国28$654.7K非办公金属家具、木制座椅
CVB Inc.美国23$540.6K其他材料床垫、非办公金属家具
Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd.美国16$338.0K卧室木家具、非办公金属家具
Woody Woodworking Sdn. Bhd.马来西亚19$244.2K木制家具零件、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$1.6K
2026-03-31洗发剂Muster & Dikson S.P.A.意大利$1.2K
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$2.7K
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$372
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$608
2026-03-31洗发剂Muster & Dikson S.P.A.意大利$1.4K
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$809
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$540
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$397
2026-03-31其他护发品Muster & Dikson S.P.A.意大利$474

出口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$4.9K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.6K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$5.5K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$7.5K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$2.8K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$7.4K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$2.8K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$3.8K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$5.6K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Green Forest Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →