O To Kim Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô KIM SơN
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603646818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGQ3XKG |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Số 65, QL 1A, Khu phố Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ KIM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, QL 1A, Khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84912687843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.48M |
| 韩国 | 2 | $31.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.94M | 车轮零件、家具配件 |
| Weifang Jinyuan Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $424.2K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Dongying Tangsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 公交卡车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Sportrak Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Rheoforge Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.2K | 车轮零件 |
| Alux Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.1K | 车轮零件 |
| Qingdao Aibisai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 车轮零件、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 工业充气轮胎 | WEIFANG JINYUAN RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.3K |