Mai Khoi Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mai Khôi
17
进口笔数
0
出口笔数
$451.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303477225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WFQ7EE |
| 成立日期 | 2004-08-19 |
| 联系地址 | 232 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84839301412 |
| 传真 | 0839302477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $451.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hinpo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 13 | $340.3K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangzhou Lont Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.7K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Wellfresh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 窄幅弹性织物、贱金属扣件 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 家用炊具 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 家用炊具 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-02-24 | 家用炊具 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-09 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-12-31 | 家用炊具 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-12-31 | 家用炊具 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-07-15 | 家用炊具 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-15 | 家用炊具 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-15 | 其他家用电动热器 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-07-15 | 其他家用电动热器 | FOSHAN HINPO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.3K |