Sunshine Trading & Distribution Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHâN PHốI áNH DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$104.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105204184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD3TYK7 |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | Số 468 Đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÂN PHỐI ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNSHINE TRADING AND DISTRIBUTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 468 Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842439413145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $63.7K |
| 中国 | 9 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mother-K Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $60.7K | 零售清洁粉剂、25-70克非织造布 |
| Xiamen Kechengxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 卫生用品、植物制扫帚 |
| Mother K Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 零售清洁粉剂、修甲套装 |
| Mother K International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 牙刷、卫生用品 |
| Munchkin, Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 塑料餐具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 棉絮制品 | MOTHER-K CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | MOTHER-K CO., LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 修甲套装 | MOTHER-K CO., LTD | 中国 | $98 |
| 2026-03-30 | 修甲套装 | MOTHER-K CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-03-30 | 修甲套装 | MOTHER-K CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2026-03-30 | 塑料餐具 | MOTHER-K CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 棉絮制品 | MOTHER-K CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2026-03-30 | 25-70克非织造布 | MOTHER-K CO., LTD | 韩国 | $114 |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | MOTHER-K CO., LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-03-30 | 25-70克非织造布 | MOTHER-K CO., LTD | 韩国 | $341 |