Leopard Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LEOPARD

0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$195.7K
出口金额
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.2K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0401836497
企查查编码QVN2G5PWB6
成立日期2017-06-12
联系地址144 Lê Văn Thứ, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LEOPARD
企业英文名称LEOPARD TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址144 Lê Văn Thứ, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84947223984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
691110瓷餐具
940161软垫木座椅
940320非办公金属家具
060220食用果树苗
391000初级硅氧烷
392390其他塑料包装制品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
441829非热带木门

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国4$88.0K
老挝3$26.1K
德国1$17.7K
越南5$16.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokkaido Sushi Ltd.英国3$72.1K非办公金属家具、初级硅氧烷
TTC Attapeu Sugarcane Sole Ltd.2$47.3K硫酸铵肥料
Leboq Asia Fine Cuisine德国1$17.7K非热带木门、其他木制细木工品
Huy Nguyen Ltd.英国1$15.9K软垫木座椅、卧室木家具
Lao Agriculture Development Co., Ltd.老挝1$10.8K其他塑料包装制品
TTC Attapeu Sugarcane Sole., Ltd.老挝1$10.0K其他机械铲
TTC Attapeu Sugarcane Co., Ltd.越南1$7.5K食用果树苗
Hokkaido Sushi Ltd.越南2$6.1K塑料人造花、石棉水泥制品
Nhan Thanh Trading Co., Ltd.老挝1$5.3K前端装载机、涂层钢板
Huy Nguyen Ltd.越南1$2.7K尼龙簇绒地毯、其他水泥制品

近期贸易明细

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28木制厨房家具LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$665
2025-03-28木制厨房家具LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$2.1K
2025-03-28其他木制细木工品Leboq Asia Fine Cuisine德国$369
2025-03-28其他木制品LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$571
2025-03-28非棉纺织窗帘LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$252
2025-03-28木制家具零件LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$402
2025-03-28其他木制细木工品LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$600
2025-03-28木制办公家具LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$487
2025-03-28其他木制细木工品LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$272
2025-03-28木制家具零件LEBOQ ASIA FINE CUISINE德国$335

相关企业 · 同类产品

Leopard Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →