Leopard Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LEOPARD
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$195.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401836497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G5PWB6 |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | 144 Lê Văn Thứ, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LEOPARD |
| 企业英文名称 | LEOPARD TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144 Lê Văn Thứ, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84947223984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 060220 | 食用果树苗 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $88.0K |
| 老挝 | 3 | $26.1K |
| 德国 | 1 | $17.7K |
| 越南 | 5 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokkaido Sushi Ltd. | 英国 | 3 | $72.1K | 非办公金属家具、初级硅氧烷 |
| TTC Attapeu Sugarcane Sole Ltd. | 2 | $47.3K | 硫酸铵肥料 | |
| Leboq Asia Fine Cuisine | 德国 | 1 | $17.7K | 非热带木门、其他木制细木工品 |
| Huy Nguyen Ltd. | 英国 | 1 | $15.9K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Lao Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.8K | 其他塑料包装制品 |
| TTC Attapeu Sugarcane Sole., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.0K | 其他机械铲 |
| TTC Attapeu Sugarcane Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 食用果树苗 |
| Hokkaido Sushi Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 塑料人造花、石棉水泥制品 |
| Nhan Thanh Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.3K | 前端装载机、涂层钢板 |
| Huy Nguyen Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 尼龙簇绒地毯、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 木制厨房家具 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $665 |
| 2025-03-28 | 木制厨房家具 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $2.1K |
| 2025-03-28 | 其他木制细木工品 | Leboq Asia Fine Cuisine | 德国 | $369 |
| 2025-03-28 | 其他木制品 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $571 |
| 2025-03-28 | 非棉纺织窗帘 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $252 |
| 2025-03-28 | 木制家具零件 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $402 |
| 2025-03-28 | 其他木制细木工品 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $600 |
| 2025-03-28 | 木制办公家具 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $487 |
| 2025-03-28 | 其他木制细木工品 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $272 |
| 2025-03-28 | 木制家具零件 | LEBOQ ASIA FINE CUISINE | 德国 | $335 |