Nam Dung Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 食品机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăM DũNG

29
进口笔数
257
出口笔数
$500.9K
进口金额
$14.28M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $982.3K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 10 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $75.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 7 笔2024-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $411.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 5 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $302.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 6 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $681.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $793.6K · 9 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $682.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $638.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $699.3K · 8 笔2025-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $359.3K · 2 笔2025-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $95.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 5 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $207.1K · 9 笔2025-07进口 $47.3K · 1 笔出口 $367.6K · 11 笔2025-08进口 $50.8K · 2 笔出口 $154.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-03进口 $6 · 1 笔出口 $207.8K · 5 笔2026-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $982.3K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 10 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $75.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 7 笔2024-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $411.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 5 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $302.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 6 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $681.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $793.6K · 9 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $682.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $638.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $699.3K · 8 笔2025-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $359.3K · 2 笔2025-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $95.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 5 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $207.1K · 9 笔2025-07进口 $47.3K · 1 笔出口 $367.6K · 11 笔2025-08进口 $50.8K · 2 笔出口 $154.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-03进口 $6 · 1 笔出口 $207.8K · 5 笔2026-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0301934733
企查查编码QVNA0TPGAW
成立日期2000-03-01
联系地址35 Hồ Học Lãm, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂM DŨNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903903440
邮箱namdung-co@namdung.vn
传真+842837510724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本670亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机
841899制冷设备零件
848180阀门龙头
820830厨房刀具
392690其他塑料制品
681490云母制品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
731449涂层钢丝制品
842220瓶清洁干燥机
843850肉类家禽加工机

出口

HS 编码产品
843890食品机械零件
392690其他塑料制品
843880食品加工机械
850151750W以下交流电机
842833皮带输送机
843360蛋果分选机
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
843139机械零件
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚7$207.2K
印度6$87.6K
越南1$83.5K
中国1$48.1K
新加坡9$43.4K
日本4$23.8K
意大利1$7.2K
德国1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度248$14.05M
印度尼西亚6$209.5K
巴基斯坦2$18.6K
墨西哥1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f6$207.2K
Choice Trading Corporation Pvt. Ltd.印度2$167.0K保藏虾制品、冷冻虾
1e6a3a26b4e78a3c6f610b7f741d54e61$48.1K
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡9$43.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Koken Engineering Co., Ltd.日本3$15.1K厨房刀具
Kyokuto Boeki Kaisha Ltd.日本1$8.8K电器装置零件、绝缘电线
Costacurta S.P.A.意大利1$7.2K气动升降机、涂层钢丝制品
Neo Valves Industries印度5$4.1K阀门龙头、塑料管件
PT BONANZA PRATAMA ABADI印度尼西亚1$6其他塑料制品、云母制品

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Choice Trading Corporation Pvt. Ltd.印度15$1.95M塑料包装箱、印刷标签
Sandhya Marines Ltd.印度12$1.54M猫狗饲料、非活性酵母
Royale Marine Imp-Ex Private Ltd.印度17$1.25M其他多磷酸盐、食品机械零件
Mulpuri Aqua Processors印度10$1.07M食品加工机械、皮带输送机
Avanti Frozen Foods Pvt. Ltd.印度23$674.9K混合调味料、塑料包装箱
Devi Sea Foods Ltd.印度6$553.1K猫狗饲料、其他化学制剂
Devi Fisheries Ltd.印度10$542.6K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Asvini Fisheries Pvt. Ltd.印度10$226.3K其他化学制剂、冷冻虾
VeerabhadrA Exports Pvt. Ltd.印度11$106.3K其他化学制剂、其他制冷设备
Kader Exports Pvt. Ltd.印度7$33.8K三聚磷酸钠、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06厨房刀具Koken Engineering Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-06厨房刀具Koken Engineering Co., Ltd.日本$3.7K
2026-03-19云母制品PT BONANZA PRATAMA ABADI印度尼西亚$0
2026-03-19其他塑料制品PT BONANZA PRATAMA ABADI印度尼西亚$5
2025-08-16制冷设备零件GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$20.1K
2025-08-16制冷设备零件GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$20.1K
2025-08-04小功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$10.5K
2025-07-22制冷设备零件GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$23.7K
2025-07-22制冷设备零件GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$23.7K
2025-06-30750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$3.1K

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23皮带输送机ZEAL AQUA LTD印度$8.7K
2026-04-23食品加工机械ZEAL AQUA LTD印度$16.1K
2026-04-23食品机械零件ZEAL AQUA LTD印度$500
2026-04-21其他钢铁非螺纹件AVANTI FROZEN FOODS PRIVATE LTD印度$1.6K
2026-04-20机械零件SANDHYA MARINES LTD印度$3.0K
2026-03-30食品加工机械DEVI FISHERIES LTD印度$50.4K
2026-03-26皮带输送机MULPURI AQUA PROCESSORS印度$25.7K
2026-03-24其他离心泵SANDHYA MARINES LTD印度$1.1K
2026-03-24750W-75kW交流电机SANDHYA MARINES LTD印度$500
2026-03-24750W-75kW交流电机SANDHYA MARINES LTD印度$849

相关企业 · 同类产品

Nam Dung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →