Nam Dung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăM DũNG
29
进口笔数
299
出口笔数
$500.9K
进口金额
$14.62M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-07-21
最近出口
9
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301934733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0TPGAW |
| 成立日期 | 2000-03-01 |
| 联系地址 | 35 Hồ Học Lãm, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂM DŨNG |
| 企业英文名称 | NAM DUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903903440 |
| 邮箱 | namdung-co@namdung.vn |
| 传真 | +842837510724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 670亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $207.2K |
| 印度 | 6 | $87.6K |
| 越南 | 1 | $83.5K |
| 中国 | 1 | $48.1K |
| 新加坡 | 9 | $43.4K |
| 日本 | 4 | $23.8K |
| 意大利 | 1 | $7.2K |
| 德国 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 289 | $14.35M |
| 印度尼西亚 | 7 | $250.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $18.6K |
| 墨西哥 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $207.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| CHOICE TRADING CORPORATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $167.0K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Shandong Kenside Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 食品机械零件、纺织传送带 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $43.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Koken Engineering Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.1K | 厨房刀具 |
| Kyokuto Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | 1 | $8.8K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| Costacurta S.P.A. | 意大利 | 1 | $7.2K | 气动升降机、涂层钢丝制品 |
| Neo Valves Industries | 印度 | 5 | $4.1K | 阀门龙头、塑料管件 |
| BONANZA PRATAMA ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 冷冻虾、其他塑料制品 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOICE TRADING CORPORATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $2.01M | 塑料包装箱、印刷标签 |
| SANDHYA MARINES LIMITED | 印度 | 12 | $1.54M | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Royale Marine Imp-Ex Private Ltd. | 印度 | 18 | $1.25M | 其他多磷酸盐、食品机械零件 |
| Mulpuri Aqua Processors | 印度 | 10 | $1.07M | 食品加工机械、皮带输送机 |
| Avanti Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $677.6K | 混合调味料、塑料包装箱 |
| DEVI FISHERIES LIMITED | 印度 | 11 | $549.8K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| ASVINI FISHERIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $226.3K | 其他化学制剂、冷冻虾 |
| COASTAL CORPORATION LIMITED | 印度 | 8 | $124.6K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| VEERABHADRA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $106.3K | 其他化学制剂、其他制冷设备 |
| MEGAA MODA PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $29.8K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | Koken Engineering Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | Koken Engineering Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-19 | 云母制品 | BONANZA PRATAMA ABADI | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | BONANZA PRATAMA ABADI | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-08-16 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2025-08-16 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2025-08-04 | 750W以下交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.5K |
| 2025-07-22 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $23.7K |
| 2025-07-22 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $23.7K |
| 2025-06-30 | 750W以下交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.1K |
出口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 机械零件 | DEVI FISHERIES LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2026-07-21 | 750W以下交流电机 | Munnangi Seafoods Pvt. Ltd. | 印度 | $750 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | DEVI FISHERIES LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2026-07-06 | 食品加工机械 | BALASORE MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $48.2K |
| 2026-07-03 | 食品加工机械 | Naga Hanuman Fish Packers | 印度 | $49.2K |
| 2026-06-29 | 食品机械零件 | COASTAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 食品机械零件 | Royale Marine Imp-Ex Private Ltd. | 印度 | $582 |
| 2026-06-29 | 750W以下交流电机 | COASTAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Royale Marine Imp-Ex Private Ltd. | 印度 | $264 |
| 2026-06-29 | 齿轮及变速器 | COASTAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $957 |