An Phu Electrical & Lighting Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Và Chiếu Sáng An Phú
60
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105528301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BPYKKQ |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU ELECTRICAL AND LIGHTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02437957685 |
| 邮箱 | kinhdoanh@aplico.com.vn |
| 官网 | www.aplico.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $4.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Longcheng Fire Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.02M | 灭火器、灭火产品 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $990.4K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Jiangsu Tewei Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210.0K | 电弧焊机、数控金属折弯机 |
| Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $208.8K | 高压电线、绝缘电线 |
| Zhongshan Adair Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Zhongshan Hongzhun Lighting Factory | 中国 | 1 | $16.8K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Changzhou Better Lighting Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | LED照明装置、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 灭火器 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2025-09-22 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-22 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-22 | 灭火器 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2025-09-15 | 喷雾机零件 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-09-15 | 压力测量仪 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-15 | 安全阀 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-09-15 | 灭火器 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-09-15 | 灭火产品 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-09-15 | 灭火器 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |