Son Ha Development of Renewable Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Năng Lượng Sơn Hà
340
进口笔数
1
出口笔数
$5.21M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-12-22
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101809894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S5D1DF |
| 成立日期 | 2005-10-27 |
| 联系地址 | Số 2 Phố Thanh Lâm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SON HA DEVELOPMENT OF RENEWABLE ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, Cụm Công nghiệp Thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84246265656 |
| 邮箱 | hungtn@sonha.com.vn |
| 传真 | +84246265658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,495.3156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871160 | 电动摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 338 | $4.64M |
| 中国台湾 | 2 | $567.1K |
| 韩国 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.01M | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.01M | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Haining Fujiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 48 | $853.4K | 其他玻璃制品、温控处理零件 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $634.2K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Aima Sports (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $519.9K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| Chongqing Charming Motorcycle Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $119.2K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| Nanning Hongfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.7K | 温控处理零件、聚丙烯硬管 |
| Lino Ritter International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.9K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Qingdao Sunty Eco Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $75.7K | 温控处理零件、非电热水器 |
| Changzhou Sunnergy Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.8K | 温控处理零件、其他眼镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taikou Sendai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-14 | 铜合金管件 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $402 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 电动摩托车 | TAIKOUSENDAI CO LTD | 日本 | $2.7K |