PEGA HOLDINGS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PEGA HOLDINGS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$8.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317513917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP9UHCE |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Tòa nhà 151A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PEGA HOLDINGS |
| 企业英文名称 | PEGA HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02838682889 |
| 邮箱 | hr@zenbooks.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO THANG LONG (MST: 0106603992) | 越南 | 1 | $1.7K | 塑料管件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $28 |