Thien Binh Phat Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THIêN BìNH PHáT
6
进口笔数
45
出口笔数
$167.0K
进口金额
$1.15M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-06-06
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801251118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B78FQC |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Lại Xá, Xã Thanh Thủy, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN BÌNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lại Xá, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84965976366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $158.2K |
| 印度 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 45 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $158.2K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 1 | $8.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Woodcrafts Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $553.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 7 | $274.1K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Hunsur Plywood Works Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $68.2K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Hanuman Ply Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $51.5K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Jain Timber LLP | 印度 | 2 | $50.4K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| HG Industries Ltd. | 印度 | 2 | $47.2K | 其他薄木板、非农用喷雾器具 |
| Sing Seng Global | 印度 | 1 | $26.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Prime Ply Industries Ltd. | 印度 | 2 | $25.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Siddhi Vinayak Wood Products | 印度 | 1 | $25.0K | 针叶木胶合板、其他薄木板 |
| Oswin Wood Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $18.0K | 其他涂布纸、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-11-17 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-04 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-10-20 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-09-09 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-02-27 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $4.5K |
| 2025-02-27 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $4.3K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 其他薄木板 | GREEN WOODCRAFTS PRIVATE LTD | 印度 | $25.4K |
| 2024-06-06 | 其他薄木板 | HANUMAN PLY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $16.4K |
| 2024-05-22 | 其他薄木板 | HUNSUR PLYWOOD WORKS PRIVATE LTD | 印度 | $16.7K |
| 2024-05-20 | 其他薄木板 | HANUMAN PLY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $17.0K |
| 2024-05-13 | 其他薄木板 | GREEN WOODCRAFTS PRIVATE LTD | 印度 | $25.4K |
| 2024-05-13 | 其他薄木板 | HUNSUR PLYWOOD WORKS PRIVATE LTD | 印度 | $16.9K |
| 2024-04-23 | 其他薄木板 | GREEN WOODCRAFTS PRIVATE LTD | 印度 | $25.8K |
| 2024-04-23 | 其他薄木板 | GREEN WOODCRAFTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.3K |
| 2024-03-29 | 其他薄木板 | GREEN WOODCRAFTS PRIVATE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2024-03-14 | 其他薄木板 | GREEN WOODCRAFTS PRIVATE LTD | 印度 | $27.4K |