Tin An Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TIN AN
14
进口笔数
0
出口笔数
$149.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316700262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN538M9HJ |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | 220/103/4 Đường Số 10, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TIN AN |
| 企业英文名称 | TIN AN ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 496/1/30 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84778980777 |
| 邮箱 | maivan250194@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $149.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinjinyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $134.1K | 头戴耳机及耳塞、单个扬声器 |
| Hong Kong Zhengyun Technology Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 其他塑料制品、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $635 |
| 2026-01-12 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $208 |
| 2026-01-12 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $274 |
| 2026-01-12 | 麦克风及支架 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $434 |
| 2026-01-12 | 其他硫化橡胶制品 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $760 |
| 2026-01-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $191 |
| 2026-01-12 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $214 |
| 2026-01-12 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $198 |
| 2026-01-12 | 硫化橡胶板片 | HONG KONG ZHENGYUN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $262 |