Electronics Informatis Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Tin Học Ei
53
进口笔数
5
出口笔数
$19.41M
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-03-12
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100242108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDBK27Q |
| 成立日期 | 1992-11-02 |
| 联系地址 | Tầng 1 tòa nhà Kinh đô 93 Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TIN HỌC EI |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS INFORMATICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 tòa nhà Kinh đô 93 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842438224848 |
| 传真 | 0439427013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854800 | 电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $11.52M |
| 印度 | 21 | $3.50M |
| 新加坡 | 3 | $1.67M |
| 韩国 | 3 | $1.47M |
| 匈牙利 | 5 | $1.12M |
| 越南 | 5 | $79.2K |
| 德国 | 9 | $36.0K |
| 中国台湾 | 9 | $25.1K |
| 中国香港 | 3 | $1.9K |
| 泰国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $9.9K |
| 中国香港 | 4 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.13M | 通信设备、通信设备零件 |
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.43M | 静止变流器、单功能打印机 |
| Microtec Systems Technology Solutions | 印度 | 2 | $1.09M | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Giesecke & Devrient Asia Pacific Ltd. | 中国 | 22 | $501.0K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| GIESECKE & DEVRIENT ASIS PACIFIC LTD | 中国香港 | 2 | $93.7K | 其他办公设备 |
| GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LT | 马来西亚 | 9 | $28.5K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Giesecke & Devrient Asia Pacific Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $7.6K | 其他办公设备 |
| Caulay International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.5K | 其他橡胶带、电气信号装置 |
| Giesecke & Devrient Asia Pacific Ltd. | 德国 | 2 | $857 | 其他办公设备、纺织传送带 |
| 302709de5923c031073fa64354c25270 | 2 | $88 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giesecke+Devrient Currency Technology GmbH | 德国 | 1 | $9.9K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LT | 马来西亚 | 4 | $6.4K | 其他办公设备、8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他铜制品 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 德国 | $224 |
| 2026-04-15 | 其他钢弹簧 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 德国 | $8 |
| 2026-04-15 | 铜垫圈 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 德国 | $40 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 德国 | $132 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 印度 | $57 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 印度 | $210 |
| 2026-04-15 | 铜垫圈 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 德国 | $40 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 中国香港 | $662 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 德国 | $694 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GIESECKE & DEVRIENT ASISA PACIFIC LTD | 中国香港 | $662 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 电气设备零件 | GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LT | 中国香港 | $1.4K |
| 2023-06-28 | 收银机 | GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LT | 中国香港 | $3.8K |
| 2023-04-25 | 电器零件 | Giesecke+Devrient Currency Technology GmbH | 德国 | $9.9K |
| 2023-02-01 | 10公斤以下便携电脑 | GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LT | 中国香港 | $498 |
| 2023-01-30 | 多用途机器零件 | GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LT | 中国香港 | $665 |