ENERCHEM PETROCHEMICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他内酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DầU ENERCHEM
7
进口笔数
1
出口笔数
$24.0K
进口金额
$544.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-02-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110532293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJC5P49 |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, LK03-02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DẦU ENERCHEM |
| 企业英文名称 | ENERCHEM PETROCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, BT10-21 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84393658918 |
| 邮箱 | Viettechno7175@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851440 | 感应加热设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 1 | $544.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 其他风扇 |
| SHANDONG ZHONGYUE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 无缝钢管线 |
| HEBEI RITAL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 其他钢铁家用品、其他塑料制品 |
| QINGDAO WINGOAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 水净化机械、低膨胀玻璃管 |
| SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| BYN CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $6 | 其他内酰胺、其他杂环化合物 |
| MH INDUSTRIAL CORP ORATION CO.,LTD. | 中国 | 1 | $5 | 非离子表面活性剂、其他墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | 1 | $544.6K | 塑料管件、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 感应加热设备 | QINGDAO WINGOAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-17 | 其他风扇 | BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZHONGYUE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-17 | 其他风扇 | BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-17 | 其他风扇 | BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $622 |
| 2025-10-27 | 分析仪器 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 其他塑料制品 | HEBEI RITAL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-27 | 分析仪器 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-04 | 美术颜料 | MH INDUSTRIAL CORP ORATION CO.,LTD. | 中国 | $5 |
| 2025-05-03 | 其他内酰胺 | BYN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 阀门龙头 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $9.8K |
| 2026-02-12 | 自动控制仪器 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $678 |
| 2026-02-12 | 自动控制仪器 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $559 |
| 2026-02-12 | 气体过滤机械 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $57.3K |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $47.3K |
| 2026-02-12 | 压力测量仪 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 其他电视摄像机 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 电力控制板 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $13.7K |
| 2026-02-12 | 液体流量计 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $2.5K |
| 2026-02-12 | 其他离心泵 | NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB) | 古巴 | $10.0K |