ENERCHEM PETROCHEMICAL CO LTD

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他内酰胺

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA DầU ENERCHEM

7
进口笔数
1
出口笔数
$24.0K
进口金额
$544.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-02-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110532293
企查查编码QVNAJC5P49
成立日期2023-11-06
联系地址Tầng 1, LK03-02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA DẦU ENERCHEM
企业英文名称ENERCHEM PETROCHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, BT10-21 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84393658918
邮箱Viettechno7175@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293379其他内酰胺
321390美术颜料
392690其他塑料制品
730419无缝钢管线
841459其他风扇
851440感应加热设备
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
841239其他气动发动机
841370其他离心泵
841459其他风扇
842121水净化机械
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
851440感应加热设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
古巴1$544.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD中国1$8.8K其他风扇
SHANDONG ZHONGYUE METAL PRODUCTS CO LTD中国1$4.8K无缝钢管线
HEBEI RITAL METAL PRODUCTS CO LTD中国1$3.9K其他钢铁家用品、其他塑料制品
QINGDAO WINGOAL TRADE CO LTD中国1$3.4K水净化机械、低膨胀玻璃管
SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD中国1$3.2K分析仪器、切片机零件
BYN CHEMICAL CO LTD中国1$6其他内酰胺、其他杂环化合物
MH INDUSTRIAL CORP ORATION CO.,LTD.中国1$5非离子表面活性剂、其他墨水

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴1$544.6K塑料管件、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26感应加热设备QINGDAO WINGOAL TRADE CO LTD中国$3.4K
2025-11-17其他风扇BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-11-17无缝钢管线SHANDONG ZHONGYUE METAL PRODUCTS CO LTD中国$4.8K
2025-11-17其他风扇BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD中国$4.4K
2025-11-17其他风扇BOXING MOTEXO INDUSTRIES CO LTD中国$622
2025-10-27分析仪器SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD中国$1.2K
2025-10-27其他塑料制品HEBEI RITAL METAL PRODUCTS CO LTD中国$3.9K
2025-10-27分析仪器SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD中国$2.0K
2025-05-04美术颜料MH INDUSTRIAL CORP ORATION CO.,LTD.中国$5
2025-05-03其他内酰胺BYN CHEMICAL CO LTD中国$6

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12阀门龙头NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$9.8K
2026-02-12自动控制仪器NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$678
2026-02-12自动控制仪器NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$559
2026-02-12气体过滤机械NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$57.3K
2026-02-12其他塑料制品NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$47.3K
2026-02-12压力测量仪NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$2.3K
2026-02-12其他电视摄像机NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$2.6K
2026-02-12电力控制板NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$13.7K
2026-02-12液体流量计NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$2.5K
2026-02-12其他离心泵NATIONAL CENTER FOR LABORATORY ANIMAL PRODUCTION (CENPALAB)古巴$10.0K

相关企业 · 同类产品

ENERCHEM PETROCHEMICAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →