KIM KIM SINH CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KIM SINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$101.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313584360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTMA3QK |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | 117/1 Hoàng Diệu 2, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KIM SINH |
| 企业英文名称 | KIM KIM SINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/1 Đường số 2, Khu phố 10, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0567777771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 950510 | 圣诞用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $101.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CARDAMOM NIANHUA TRADING CO | 中国 | 1 | $36.9K | 其他娱乐用品 |
| KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $25.8K | 其他润滑剂、其他擦亮剂 |
| DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $25.6K | 塑料人造花、其他人造窄幅布 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他阴离子表面活性剂 | KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-29 | 非LED灯具 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 其他娱乐用品 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-29 | 其他娱乐用品 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-12-29 | 其他娱乐用品 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-12-29 | 其他娱乐用品 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-12-29 | 其他娱乐用品 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 非LED电灯装置 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 其他娱乐用品 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $616 |
| 2025-12-29 | 其他娱乐用品 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |