Da Nang No. 3 Post Office, Da Nang City Post

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 现代雕塑

越南 · 在业

本地名:Bưu điện Đà Nẵng 3 - Bưu điện thành phố Đà Nẵng

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$10.1K
出口金额
最近进口
2025-04-21
最近出口
0
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.1K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $170 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $170 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔

工商档案

企业注册号0400594679-003
企查查编码QVN2H1K052
成立日期2015-07-07
联系地址04 Trần Quang Diệu, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称BƯU ĐIỆN ĐÀ NẴNG 3 - BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址04 Trần Quang Diệu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话02363950686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
970390现代雕塑
681599其他石制品
680990其他石膏制品
392640塑料装饰品
681099其他水泥制品
691310瓷制装饰品
711620宝石制品
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
680423天然石磨轮

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$3.5K
美国16$3.0K
澳大利亚7$1.3K
英国2$395
阿根廷1$300
比利时1$200
德国1$200
土耳其1$200
印度尼西亚1$195
哥伦比亚1$190

贸易伙伴

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linda Waalsdorf越南2$400现代雕塑
Simon Pankove越南1$350现代雕塑
Gerardo Federico阿根廷1$300其他水泥制品
Leonardo Loo美国1$300天然石磨轮
Sandra Wellwood越南1$200现代雕塑
Deanne Marsloey越南1$200现代雕塑
Annie Swee Mee Hill越南1$200现代雕塑
Matt Ryan Oliver美国1$200非木制家具件、其他游戏设备
Errol Douglas美国1$200其他石制品
D. M. Wong美国1$200其他石制品

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-21现代雕塑SIMON PANKOVE越南$350
2025-03-19其他水泥制品GERARDO FEDERICO阿根廷$300
2025-02-20现代雕塑MR RICHARD BERG越南$140
2024-10-03其他瓷制家用品DUONG NGOC QUYEN加拿大$30
2024-10-03塑料装饰品LYNNE MCRONAN CAMPBELL美国$20
2024-10-03塑料装饰品DUONG NGOC QUYEN加拿大$60
2024-10-03塑料装饰品LYNNE MCRONAN CAMPBELL美国$30
2024-10-03塑料装饰品LYNNE MCRONAN CAMPBELL美国$30
2024-07-19其他塑料制品Yong How Ken新加坡$90
2024-06-22现代雕塑MARK WOLFE美国$140

相关企业 · 同类产品

Da Nang No. 3 Post Office, Da Nang City Post 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →