Sam Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sam Việt Nam
267
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104864004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA415XP |
| 成立日期 | 2010-08-17 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842438262111 |
| 邮箱 | salesmanager@samcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 96 | $3.40M |
| 德国 | 143 | $842.0K |
| 法国 | 12 | $6.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $332 |
| 西班牙 | 2 | $116 |
| 乌克兰 | 1 | $29 |
| 中国 | 4 | $21 |
| 印度 | 4 | $7 |
| 波兰 | 2 | $2 |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ballantyne Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 90 | $3.40M | 磨碎/粉化奶酪、发酵乳制品 |
| Stockmeier Food GmbH | 德国 | 135 | $841.9K | 食品香料、其他化学制剂 |
| Lallemand Specialty Cultures | 法国 | 9 | $3.7K | 非活性酵母、微生物毒素及培养物 |
| 2852ce3ad45a3ce37020bc6f284bff0c | 1 | $2.1K | ||
| PT Satoria Agro Industri | 印度尼西亚 | 2 | $332 | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Condio GmbH | 德国 | 4 | $131 | 其他食品制剂、植物粘液剂 |
| Stockmeier Food Gmbh & Co. Kg | 德国 | 4 | $22 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3 | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $3 | 精油及浓缩物、其他精油 |
| KL Ballantyne Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $2 | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 发酵乳制品 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2026-04-23 | 发酵乳制品 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 磨碎/粉化奶酪 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 磨碎/粉化奶酪 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $14.6K |
| 2026-04-07 | 磨碎/粉化奶酪 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $69.9K |
| 2026-04-07 | 磨碎/粉化奶酪 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $27.0K |
| 2026-04-07 | 磨碎/粉化奶酪 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $69.9K |
| 2026-04-07 | 磨碎/粉化奶酪 | BALLANTYNE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $27.0K |
| 2026-03-26 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $1 |
| 2026-03-26 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $2 |