Sam Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sam Việt Nam

267
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $151.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $250.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $248.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $151.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $250.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $248.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104864004
企查查编码QVNVA415XP
成立日期2010-08-17
联系地址Tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM
企业英文名称SAM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842438262111
邮箱salesmanager@samcorp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
040620磨碎/粉化奶酪
040390发酵乳制品
210690其他食品制剂
210220非活性酵母
382499其他化学制剂
380892零售杀菌剂
482369纸制餐具
482390其他纸制品
130239植物粘液剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚96$3.40M
德国143$842.0K
法国12$6.1K
印度尼西亚2$332
西班牙2$116
乌克兰1$29
中国4$21
印度4$7
波兰2$2
日本1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ballantyne Foods Pty Ltd澳大利亚90$3.40M磨碎/粉化奶酪、发酵乳制品
Stockmeier Food GmbH德国135$841.9K食品香料、其他化学制剂
Lallemand Specialty Cultures法国9$3.7K非活性酵母、微生物毒素及培养物
2852ce3ad45a3ce37020bc6f284bff0c1$2.1K
PT Satoria Agro Industri印度尼西亚2$332甜饼干、其他食品制剂
Condio GmbH德国4$131其他食品制剂、植物粘液剂
Stockmeier Food Gmbh & Co. Kg德国4$22食品香料、其他食品制剂
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国2$3植物粘液剂、西米/根茎粉
SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度2$3精油及浓缩物、其他精油
KL Ballantyne Pty Ltd澳大利亚3$2食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23发酵乳制品BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$12.9K
2026-04-23发酵乳制品BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$12.9K
2026-04-20磨碎/粉化奶酪BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$14.6K
2026-04-20磨碎/粉化奶酪BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$14.6K
2026-04-07磨碎/粉化奶酪BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$69.9K
2026-04-07磨碎/粉化奶酪BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$27.0K
2026-04-07磨碎/粉化奶酪BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$69.9K
2026-04-07磨碎/粉化奶酪BALLANTYNE FOODS PTY LTD澳大利亚$27.0K
2026-03-26食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$1
2026-03-26食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$2

相关企业 · 同类产品

Sam Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →