Ngoc Gia Phat Manufacturing, Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XNK NGọC GIA PHáT

222
进口笔数
0
出口笔数
$9.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $447.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $299.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $319.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $213.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $447.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $299.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $319.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $213.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101920580
企查查编码QVNAHT33FH
成立日期2019-06-11
联系地址Lô R28A đường số 8, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XNK NGỌC GIA PHÁT
企业英文名称NGOC GIA PHAT MANUFACTURING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô R28A đường số 8, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84918018519
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
283699其他碳酸盐
340241阳离子表面活性剂
283340过硫酸盐
291512甲酸盐
292249其他氨基酸
380894其他消毒剂
282720氯化钙
283325硫酸铜
290559其他无环醇衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$4.29M
美国38$2.38M
印度28$1.74M
泰国8$664.1K
中国台湾1$56.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G. Amphray Laboratories印度9$1.22M碘化物、其他乙烯聚合物
Desert King International LLC美国10$991.0K猫狗饲料、植物粘液剂
Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd.中国24$779.2K其他碳酸盐、其他有机硫化合物
Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd.中国18$651.2K其他氨基酸、其他无环多元羧酸
Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd.中国13$569.5K其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物
Heze Runxin Bio-Technology Co., Ltd.中国11$553.2K其他无环醇衍生物、其他腈类化合物
LANXESS PTE. LTD.新加坡10$504.9K其他杀鼠剂、零售杀菌剂
Kirns Chemical Ltd.中国15$310.0K其他硫酸盐、甲酸盐
Zhejiang Jiehua New Materials Co., Ltd.中国9$228.4K过硫酸盐、过硼酸盐
Weifang Fresico Imp. & Exp. Co., Ltd.中国14$124.8K氯化钙、硫酸镁

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28过硫酸盐ZHEJIANG LANAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD.中国$30.6K
2026-04-28其他碳酸盐PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.6K
2026-04-28过硫酸盐ZHEJIANG LANAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD.中国$30.6K
2026-04-28其他碳酸盐PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.6K
2026-04-24氯化钙WEIFANG FRESICO IMP. & EXP. CO., LTD中国$7.3K
2026-04-24氯化钙WEIFANG FRESICO IMP. & EXP. CO., LTD中国$7.3K
2026-04-21其他杀鼠剂LANXESS PTE. LTD.美国$43.2K
2026-04-21其他杀鼠剂LANXESS PTE. LTD.美国$43.2K
2026-04-18其他氨基酸SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD中国$5.3K
2026-04-18其他氨基酸SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD中国$975

相关企业 · 同类产品

Ngoc Gia Phat Manufacturing, Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →