Ngoc Gia Phat Manufacturing, Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XNK NGọC GIA PHáT
222
进口笔数
0
出口笔数
$9.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101920580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHT33FH |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Lô R28A đường số 8, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XNK NGỌC GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC GIA PHAT MANUFACTURING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô R28A đường số 8, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84918018519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $4.29M |
| 美国 | 38 | $2.38M |
| 印度 | 28 | $1.74M |
| 泰国 | 8 | $664.1K |
| 中国台湾 | 1 | $56.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G. Amphray Laboratories | 印度 | 9 | $1.22M | 碘化物、其他乙烯聚合物 |
| Desert King International LLC | 美国 | 10 | $991.0K | 猫狗饲料、植物粘液剂 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $779.2K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | 18 | $651.2K | 其他氨基酸、其他无环多元羧酸 |
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $569.5K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Heze Runxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $553.2K | 其他无环醇衍生物、其他腈类化合物 |
| LANXESS PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $504.9K | 其他杀鼠剂、零售杀菌剂 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 15 | $310.0K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| Zhejiang Jiehua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $228.4K | 过硫酸盐、过硼酸盐 |
| Weifang Fresico Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $124.8K | 氯化钙、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过硫酸盐 | ZHEJIANG LANAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-28 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 过硫酸盐 | ZHEJIANG LANAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-28 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 氯化钙 | WEIFANG FRESICO IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 氯化钙 | WEIFANG FRESICO IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 其他杀鼠剂 | LANXESS PTE. LTD. | 美国 | $43.2K |
| 2026-04-21 | 其他杀鼠剂 | LANXESS PTE. LTD. | 美国 | $43.2K |
| 2026-04-18 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $975 |