Sanaa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANAA
19
进口笔数
0
出口笔数
$16.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108189086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6V7D0D |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Gian hàng D10, tầng G, TTTM The Garden, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANAA |
| 企业英文名称 | SANAA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian hàng D10, tầng G, TTTM The Garden, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 7 | $8.7K |
| 印度 | 10 | $7.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rexxport | 印度 | 9 | $7.0K | 其他铜制品、贱金属装饰品 |
| Diba Tejarat Pounak | 伊朗 | 1 | $5.2K | 椰枣、钠硫化物 |
| Behnia Tejarat Gohar Saba | 伊朗 | 1 | $2.1K | 卷心生菜、椰枣 |
| Amin Tejarat Atlas Darya | 伊朗 | 1 | $630 | 3公斤以上红茶、椰枣 |
| Bazargani Asantejarat Ayandegan Parsi | 伊朗 | 1 | $400 | 冷冻鸡肉块、椰枣 |
| REXXPORT | 印度 | 1 | $223 | 其他纺织制品、贱金属装饰品 |
| The Crafts Store | 阿联酋 | 2 | $128 | 贱金属装饰品 |
| Nika Tejarat Arad Khazar | 伊朗 | 1 | $120 | 3公斤以上红茶、鲜葡萄 |
| Arvij Golsar Pinar | 伊朗 | 1 | $83 | 活鲤鱼、椰枣 |
| Mohammadreza Neisi | 伊朗 | 1 | $83 | 簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 贱金属装饰品 | REXXPORT | 印度 | $172 |
| 2026-02-12 | 其他纺织制品 | REXXPORT | 印度 | $51 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | Rexxport | 印度 | $20 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | REXXPORT | 印度 | $12 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | REXXPORT | 印度 | $40 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | REXXPORT | 印度 | $50 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | REXXPORT | 印度 | $30 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | Rexxport | 印度 | $16 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | REXXPORT | 印度 | $14 |
| 2025-01-13 | 贱金属装饰品 | REXXPORT | 印度 | $10 |