Duc Long Transport Commercial Construction Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thương Mại Xây Dựng Công Nghiệp Đức Long
- 邮箱3
45
进口笔数
1
出口笔数
$674.5K
进口金额
$286
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-12-26
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305311225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBA3CHY |
| 成立日期 | 2007-11-13 |
| 联系地址 | Lô C3-1, Cụm Công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP ĐỨC LONG |
| 企业英文名称 | DUC LONG TRANSPORT COMMERCIAL CONSTRUCTION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C3-1, Cụm Công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 8153390 |
| 传真 | 8150554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $292.8K |
| 土耳其 | 6 | $138.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $69.5K |
| 中国台湾 | 6 | $54.7K |
| 意大利 | 4 | $44.7K |
| 美国 | 1 | $31.8K |
| 法国 | 2 | $23.9K |
| 泰国 | 3 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $286 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 11 | $237.1K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Hidros Mach Imp Exp Co. | 土耳其 | 4 | $109.6K | 液压发动机、液压气压阀门 |
| CHIA WANG OIL HYDRAULIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $54.7K | 止回阀、阀门龙头 |
| Moro Kaiser S.r.l. | 意大利 | 2 | $41.6K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| JSC Pnevmostroymashina | 俄罗斯 | 1 | $36.9K | 液压发动机、其他往复泵 |
| Beijing KRD System Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 液压发动机、其他往复泵 |
| Gucum Pompa Makina San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $29.1K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $18.4K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| Taizhou Eternal Hydraulic Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Anhui Huanmei Brush Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIA WANG OIL HYD IND CO LTD | 中国台湾 | 1 | $286 | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 变速箱及零件 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 变速箱及零件 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 真空泵 | GUCUM POMPA MAKINA SAN.VE TIC.A.S. | 土耳其 | $9.7K |
| 2026-04-06 | 真空泵 | GUCUM POMPA MAKINA SAN.VE TIC.A.S. | 土耳其 | $9.7K |
| 2026-03-10 | 其他泵和提升机 | HIDROS MACH IMP EXP CO | 土耳其 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 液压气压阀门 | HIDROS MACH IMP EXP CO | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 液压气压阀门 | HIDROS MACH IMP EXP CO | 土耳其 | $12.6K |
| 2026-03-10 | 安全阀 | HIDROS MACH IMP EXP CO | 土耳其 | $568 |
| 2026-03-10 | 止回阀 | HIDROS MACH IMP EXP CO | 土耳其 | $221 |
| 2026-03-10 | 液压发动机 | HIDROS MACH IMP EXP CO | 土耳其 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 液压气压阀门 | CHIA WANG OIL HYD IND CO LTD | 中国台湾 | $286 |