G&T Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU G&T
89
进口笔数
68
出口笔数
$1.28M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314297841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2WM60Q |
| 成立日期 | 2017-03-18 |
| 联系地址 | 1549/20/3 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU G&T |
| 企业英文名称 | G&T IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1549/20/3 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908407600 |
| 邮箱 | uyenthu0302@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $1.26M |
| 越南 | 4 | $14.1K |
| 中国 | 1 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $2.17M |
| 越南 | 4 | $140.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 76 | $1.17M | 其他拉链、印刷标签 |
| Guardner Co., Ltd. | 越南 | 6 | $108.3K | 其他拉链、机织标签 |
| Asoya Co., Ltd. | 日本 | 8 | $2.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| Guardner Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167 | 清洁用布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guardner Co., Ltd. | 日本 | 67 | $2.17M | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Guardner Co., Ltd. | 越南 | 4 | $140.3K | 其他拉链、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 服装零件 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $72 |
| 2026-04-07 | 服装零件 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $157 |
| 2026-04-07 | 装饰流苏 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $130 |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-07 | 聚乙烯袋 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $383 |
| 2026-04-07 | 非玻璃化转印纸 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $449 |
| 2026-04-07 | 服装零件 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $443 |
| 2026-04-07 | 橡胶处理织物 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 服装零件 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $157 |
| 2026-04-07 | 染色聚酯布 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $438 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $500 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | GUARDNER CO LTD | 日本 | $5.4K |