Phu Quy Gia Viet Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú QUý GIA VIệT NAM
4
进口笔数
54
出口笔数
$145.9K
进口金额
$3.08M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101929551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3H9SBN |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Lô J1-2, Đường số 5-6, KCN Hải Sơn GĐ (3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ QUÝ GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHU QUY GIA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô J1-2, Đường số 5-6, KCN Hải Sơn GĐ (3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84913859595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $120.7K |
| 中国 | 2 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.38M |
| 俄罗斯 | 11 | $938.3K |
| 越南 | 3 | $282.3K |
| 中国台湾 | 6 | $157.2K |
| 乌克兰 | 1 | $95.7K |
| 韩国 | 10 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DAERFEI ELEPHANT SUPPLY CHAIN CO., LTD | 越南 | 1 | $96.2K | 糖渍植物制品 |
| Xian Mainland Food Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他冷冻蔬菜 |
| Hung Yu Agriculture Biotech Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.4K | 鲜大蒜、番石榴芒果山竹 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayat LLC | 俄罗斯 | 7 | $627.5K | 糖渍植物制品、其他香蕉 |
| Dongxing City Chengji Border People's Mutual Assistance Group | 中国 | 6 | $426.2K | 糖渍植物制品、去壳腰果 |
| Guangxi Dongxing Enjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $199.8K | 岩龙虾及海螯虾、其他甲壳动物 |
| Dongxing A6-13 Linshi Shenbao Zu | 中国 | 3 | $195.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| HUNG YU AGRICULTURE BIOTECH ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 6 | $157.2K | 其他冷冻水果坚果、鲜大蒜 |
| Guangxi Daerfei Elephant Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.6K | 糖渍植物制品、鲜榴莲 |
| Dongxing A6-13 Linshi Shenbao Zu | 中国 | 2 | $125.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Yongteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| "HAYAT" | 哈萨克斯坦 | 2 | $112.8K | 去壳腰果、烤面包制品 |
| Shd Planning | 韩国 | 9 | $18.6K | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 糖渍植物制品 | GUANGXI DAERFEI ELEPHANT SUPPLY CHAIN CO., LTD | 越南 | $48.1K |
| 2026-04-21 | 糖渍植物制品 | GUANGXI DAERFEI ELEPHANT SUPPLY CHAIN CO., LTD | 越南 | $48.1K |
| 2025-11-25 | 其他冷冻蔬菜 | XIAN MAINLAND FOOD DEVELOPMENT CO | 中国 | $11.8K |
| 2025-08-21 | 番石榴芒果山竹 | HUNG YU AGRICULTURE BIOTECH ENTERPRISE LTD. | 越南 | $8.0K |
| 2025-08-21 | 鲜大蒜 | HUNG YU AGRICULTURE BIOTECH ENTERPRISE LTD. | 越南 | $16.4K |
| 2025-07-16 | 其他冷冻蔬菜 | XIAN MAINLAND FOOD DEVELOPMENT CO | 中国 | $13.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 糖渍植物制品 | TRADING HOUSE HAYAT LLC | — | $93.8K |
| 2026-04-17 | 糖渍植物制品 | DAR TRADE LOGIST CO LTD | — | $97.0K |
| 2026-01-28 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI HAPPY HOME FOOD CO., LTD. | — | $17.6K |
| 2025-12-22 | 糖渍植物制品 | GUANGXI DAERFEI ELEPHANT SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50.6K |
| 2025-12-15 | 糖渍植物制品 | GUANGXI DAERFEI ELEPHANT SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2025-12-07 | 糖渍植物制品 | GUANGXI DAERFEI ELEPHANT SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2025-12-01 | 鲜大蒜 | HUNG YU AGRICULTURE BIOTECH ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $33.4K |
| 2025-11-24 | 糖渍植物制品 | LLC HAYAT | 俄罗斯 | $82.0K |
| 2025-10-10 | 糖渍植物制品 | LLC ALPHA FOOD | 俄罗斯 | $116.0K |
| 2025-10-03 | 其他冷冻水果坚果 | HUNG YU AGRICULTURE BIOTECH ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $22.9K |