Ben Nghe General Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP BếN NGHé
24
进口笔数
0
出口笔数
$127.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312442500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGVGE8A |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | Lô III - 9B, Đường 12 Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP BẾN NGHÉ |
| 企业英文名称 | BEN NGHE GENERAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô III - 9B, Đường 12 Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842838155828 |
| 邮箱 | sale@bennghe.com |
| 官网 | bennghe.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $91.7K |
| 马来西亚 | 2 | $22.4K |
| 德国 | 1 | $9.0K |
| 印度 | 7 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Bsbsucceed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 不可调扳手、其他手工工具 |
| Yangtian Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 美术颜料、其他丙烯酸聚合物 |
| Pagani Pens SA | 瑞士 | 1 | $11.3K | 机床零件、钢笔笔尖 |
| Pagani Pens S.A. | 马来西亚 | 1 | $11.0K | 钢笔笔尖 |
| Zhejiang Sinopencil Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 圆珠笔、带套铅笔蜡笔 |
| Dokumental GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.0K | 其他墨水、初级硅氧烷 |
| LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $3.9K | 书籍装订机及零件、其他橡胶带 |
| CIVORS INDUSTRY LIMITED | 2 | $3.7K | 其他化学制剂、毡尖笔 | |
| Shanghai NNW New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他墨水 |
| Maxim Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 钢笔笔尖、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 带套铅笔蜡笔 | ZHEJIANG SINOPENCIL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 带套铅笔蜡笔 | ZHEJIANG SINOPENCIL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-02 | 钢笔笔尖 | PAGANI PENS SA | 马来西亚 | $11.3K |
| 2025-10-18 | 圆珠笔 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-18 | 圆珠笔 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-10 | 带接头绝缘电线 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $50 |
| 2025-10-10 | 其他光学测量仪 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $200 |
| 2025-10-06 | 绝缘电线 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $50 |
| 2025-10-06 | 其他电气开关 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $200 |
| 2025-09-13 | 不锈钢冷拔管 | TAIZHOU HOOLEA PLASTIC MOULD CO.,LTD | 中国 | $56 |