Huynh Anh Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Huỳnh Anh
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$20.63M
出口金额
—
最近进口
2025-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602287683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBHNV5H |
| 成立日期 | 2010-04-26 |
| 联系地址 | Lầu 1, Số A9, KP 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | HUYNH ANH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số A9, KP 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1811 - In ấn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84908108246 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $20.63M |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 2 | $114 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $20.63M | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Tokin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 钳子镊子、手工钻孔工具 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 2 | $114 | 贱金属配件、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2025-03-26 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $110 |
| 2025-03-26 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $11 |
| 2025-03-26 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2025-03-26 | 数据处理机 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2025-03-26 | 静止变流器 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $51 |
| 2025-03-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $331 |
| 2025-03-26 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2025-03-26 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2025-03-26 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $30 |