Sun Jade Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI SUN JADE
301
进口笔数
567
出口笔数
$11.85M
进口金额
$26.07M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-04
最近出口
16
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702655595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6446XVH |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Lô A_5B2_CN, đường NA3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI SUN JADE |
| 企业英文名称 | SUN JADE METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_5B2_CN, đường NA3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 88626888986 |
| 邮箱 | ch1081@ms55.hinet.net |
| 传真 | 88626888986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 938.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722990 | 合金钢线材 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 902410 | 金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 127 | $6.00M |
| 中国 | 161 | $5.09M |
| 越南 | 11 | $675.7K |
| 德国 | 1 | $79.9K |
| 美国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 260 | $12.67M |
| 中国 | 245 | $9.67M |
| 中国台湾 | 22 | $1.73M |
| 荷兰 | 5 | $1.06M |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $372.4K |
| 越南 | 20 | $326.2K |
| 阿根廷 | 4 | $117.5K |
| 加拿大 | 4 | $116.7K |
| 墨西哥 | 1 | $13.2K |
| 德国 | 2 | $612 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIGH POWER LTD | 中国台湾 | 61 | $3.58M | 合金钢线材、钢铁粉末 |
| Jie Hua Steel Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.55M | 合金钢棒材、硅锰钢丝 |
| The Depth of Field of Shanghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 82 | $2.25M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Chifulong Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 29 | $1.54M | 合金钢线材、其他陶瓷制品 |
| KHEIRON CORP | 中国台湾 | 36 | $874.4K | 可互换工具、岩石钻具 |
| Zheng Kai Hardware Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $625.0K | 可互换工具、手工工具套装 |
| Kunshan Cheng Tongming Metal Co., Ltd. | 中国 | 14 | $283.4K | 合金钢线材、岩石钻具 |
| Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.8K | 可互换工具、合金钢棒材 |
| Sun Plan Development Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 钠硫化物、亚硝酸盐 |
| Yueqing Changcheng Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 数控金属成形机、计量计数器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 488 | $21.84M | 可互换工具、其他塑料制品 |
| KHEIRON CORP | 中国台湾 | 22 | $1.85M | 可互换工具、塑料包装箱 |
| LIDL ASIA PTE. LTD (HONG KONG BRANCH) | 中国香港 | 8 | $1.43M | 合成纤维帐篷、其他食品制剂 |
| Great Neck Global Inc. | 美国 | 13 | $423.2K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Zheng Kai Hardware Products (Nantong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $260.1K | 可互换工具 |
| Zheng Kai Hardware Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.9K | 可互换工具 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 17 | $66.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| JIANGSU SHUANG SHUANG HI-TECH CO., LTD | 中国 | 4 | $64.9K | 可互换工具 |
| GREAT NECK TOOLS, INC. | 美国 | 5 | $52.3K | 其他手工工具、木工手工具 |
| Lidl Stiftung & Co. KG | 德国 | 2 | $612 | 醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合金钢棒材 | Jie Hua Steel Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 合金钢线材 | Chifulong Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $35.9K |
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Jie Hua Steel Co., Ltd. | 中国 | $41.4K |
| 2026-06-29 | 合金钢线材 | Chifulong Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $31.1K |
| 2026-06-23 | 岩石钻具 | KHEIRON CORP | 中国台湾 | $804 |
| 2026-06-23 | 可互换冲压工具 | KHEIRON CORP | 中国台湾 | $28 |
| 2026-06-23 | 印刷标签 | The Depth of Field of Shanghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $656 |
| 2026-06-23 | 岩石钻具 | KHEIRON CORP | 中国台湾 | $644 |
| 2026-06-23 | 可互换工具 | KHEIRON CORP | 中国台湾 | $596 |
| 2026-06-23 | 岩石钻具 | KHEIRON CORP | 中国台湾 | $514 |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 其他手工工具 | GREAT NECK TOOLS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 可互换工具 | Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $247 |
| 2026-06-25 | 可互换工具 | Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-25 | 可互换工具 | Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $329 |
| 2026-06-25 | 可互换工具 | Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $512 |
| 2026-06-25 | 可互换工具 | Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $593 |
| 2026-06-25 | 可互换工具 | Jou Hong Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $988 |