Sun Jade Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI SUN JADE

301
进口笔数
567
出口笔数
$11.85M
进口金额
$26.07M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-04
最近出口
16
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-09进口 $46.4K · 1 笔出口 $50.6K · 2 笔2023-10进口 $341.3K · 7 笔出口 $1.42M · 18 笔2023-11进口 $283.8K · 6 笔出口 $663.2K · 16 笔2023-12进口 $478.1K · 12 笔出口 $706.3K · 16 笔2024-01进口 $431.4K · 13 笔出口 $548.3K · 13 笔2024-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $492.1K · 9 笔2024-03进口 $412.3K · 11 笔出口 $1.45M · 21 笔2024-04进口 $112.0K · 4 笔出口 $407.9K · 11 笔2024-05进口 $44.8K · 2 笔出口 $636.1K · 14 笔2024-06进口 $108.2K · 4 笔出口 $874.9K · 17 笔2024-07进口 $157.2K · 4 笔出口 $946.2K · 18 笔2024-08进口 $142.0K · 5 笔出口 $726.5K · 14 笔2024-09进口 $447.7K · 8 笔出口 $468.1K · 12 笔2024-10进口 $183.0K · 5 笔出口 $503.4K · 11 笔2024-11进口 $359.7K · 8 笔出口 $657.9K · 14 笔2024-12进口 $422.3K · 9 笔出口 $861.4K · 19 笔2025-01进口 $535.3K · 9 笔出口 $962.4K · 10 笔2025-02进口 $415.9K · 6 笔出口 $717.0K · 17 笔2025-03进口 $446.6K · 12 笔出口 $882.5K · 21 笔2025-04进口 $293.0K · 9 笔出口 $824.5K · 14 笔2025-05进口 $494.9K · 18 笔出口 $557.9K · 13 笔2025-06进口 $399.1K · 9 笔出口 $808.3K · 12 笔2025-07进口 $244.2K · 10 笔出口 $580.1K · 10 笔2025-08进口 $127.7K · 5 笔出口 $647.0K · 12 笔2025-09进口 $217.6K · 2 笔出口 $580.6K · 13 笔2025-10进口 $266.2K · 10 笔出口 $628.2K · 15 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $825.9K · 18 笔2025-12进口 $295.0K · 9 笔出口 $655.4K · 18 笔2026-01进口 $342.8K · 10 笔出口 $870.4K · 20 笔2026-02进口 $261.7K · 6 笔出口 $384.0K · 11 笔2026-03进口 $242.6K · 8 笔出口 $643.0K · 24 笔2026-04进口 $286.6K · 5 笔出口 $335.8K · 15 笔2026-05进口 $181.2K · 7 笔出口 $762.4K · 23 笔2026-06进口 $407.3K · 12 笔出口 $429.2K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-09进口 $46.4K · 1 笔出口 $50.6K · 2 笔2023-10进口 $341.3K · 7 笔出口 $1.42M · 18 笔2023-11进口 $283.8K · 6 笔出口 $663.2K · 16 笔2023-12进口 $478.1K · 12 笔出口 $706.3K · 16 笔2024-01进口 $431.4K · 13 笔出口 $548.3K · 13 笔2024-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $492.1K · 9 笔2024-03进口 $412.3K · 11 笔出口 $1.45M · 21 笔2024-04进口 $112.0K · 4 笔出口 $407.9K · 11 笔2024-05进口 $44.8K · 2 笔出口 $636.1K · 14 笔2024-06进口 $108.2K · 4 笔出口 $874.9K · 17 笔2024-07进口 $157.2K · 4 笔出口 $946.2K · 18 笔2024-08进口 $142.0K · 5 笔出口 $726.5K · 14 笔2024-09进口 $447.7K · 8 笔出口 $468.1K · 12 笔2024-10进口 $183.0K · 5 笔出口 $503.4K · 11 笔2024-11进口 $359.7K · 8 笔出口 $657.9K · 14 笔2024-12进口 $422.3K · 9 笔出口 $861.4K · 19 笔2025-01进口 $535.3K · 9 笔出口 $962.4K · 10 笔2025-02进口 $415.9K · 6 笔出口 $717.0K · 17 笔2025-03进口 $446.6K · 12 笔出口 $882.5K · 21 笔2025-04进口 $293.0K · 9 笔出口 $824.5K · 14 笔2025-05进口 $494.9K · 18 笔出口 $557.9K · 13 笔2025-06进口 $399.1K · 9 笔出口 $808.3K · 12 笔2025-07进口 $244.2K · 10 笔出口 $580.1K · 10 笔2025-08进口 $127.7K · 5 笔出口 $647.0K · 12 笔2025-09进口 $217.6K · 2 笔出口 $580.6K · 13 笔2025-10进口 $266.2K · 10 笔出口 $628.2K · 15 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $825.9K · 18 笔2025-12进口 $295.0K · 9 笔出口 $655.4K · 18 笔2026-01进口 $342.8K · 10 笔出口 $870.4K · 20 笔2026-02进口 $261.7K · 6 笔出口 $384.0K · 11 笔2026-03进口 $242.6K · 8 笔出口 $643.0K · 24 笔2026-04进口 $286.6K · 5 笔出口 $335.8K · 15 笔2026-05进口 $181.2K · 7 笔出口 $762.4K · 23 笔2026-06进口 $407.3K · 12 笔出口 $429.2K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702655595
企查查编码QVN6446XVH
成立日期2018-04-13
联系地址Lô A_5B2_CN, đường NA3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI SUN JADE
企业英文名称SUN JADE METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_5B2_CN, đường NA3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话88626888986
邮箱ch1081@ms55.hinet.net
传真88626888986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本938.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722990合金钢线材
820719岩石钻具
722850合金钢棒材
482110印刷标签
820790可互换工具
392690其他塑料制品
722920硅锰钢丝
392010乙烯聚合物塑料
820810金属加工机刀
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
820559其他手工工具
392690其他塑料制品
820590其他手工工具
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
846229数控金属成形机
902410金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾127$6.00M
中国161$5.09M
越南11$675.7K
德国1$79.9K
美国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国260$12.67M
中国245$9.67M
中国台湾22$1.73M
荷兰5$1.06M
斯洛文尼亚3$372.4K
越南20$326.2K
阿根廷4$117.5K
加拿大4$116.7K
墨西哥1$13.2K
德国2$612

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIGH POWER LTD中国台湾61$3.58M合金钢线材、钢铁粉末
Jie Hua Steel Co., Ltd.中国59$2.55M合金钢棒材、硅锰钢丝
The Depth of Field of Shanghai Trading Co., Ltd.中国82$2.25M印刷标签、其他塑料制品
Chifulong Enterprise Co. Ltd.中国台湾29$1.54M合金钢线材、其他陶瓷制品
KHEIRON CORP中国台湾36$874.4K可互换工具、岩石钻具
Zheng Kai Hardware Products (Nantong) Co., Ltd.中国7$625.0K可互换工具、手工工具套装
Kunshan Cheng Tongming Metal Co., Ltd.中国14$283.4K合金钢线材、岩石钻具
Jou Hong Enterprise Co., Ltd.越南4$54.8K可互换工具、合金钢棒材
Sun Plan Development Ltd.中国2$29.8K钠硫化物、亚硝酸盐
Yueqing Changcheng Tools Co., Ltd.中国1$22.7K数控金属成形机、计量计数器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jou Hong Enterprise Co., Ltd.越南488$21.84M可互换工具、其他塑料制品
KHEIRON CORP中国台湾22$1.85M可互换工具、塑料包装箱
LIDL ASIA PTE. LTD (HONG KONG BRANCH)中国香港8$1.43M合成纤维帐篷、其他食品制剂
Great Neck Global Inc.美国13$423.2K其他手工工具、不可调扳手
Zheng Kai Hardware Products (Nantong) Co., Ltd.越南3$260.1K可互换工具
Zheng Kai Hardware Products (Nantong) Co., Ltd.中国1$75.9K可互换工具
Compass II Co., Ltd.越南17$66.1K其他塑料制品、塑料包装箱
JIANGSU SHUANG SHUANG HI-TECH CO., LTD中国4$64.9K可互换工具
GREAT NECK TOOLS, INC.美国5$52.3K其他手工工具、木工手工具
Lidl Stiftung & Co. KG德国2$612醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29合金钢棒材Jie Hua Steel Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-29合金钢线材Chifulong Enterprise Co. Ltd.中国台湾$35.9K
2026-06-29岩石钻具Jie Hua Steel Co., Ltd.中国$41.4K
2026-06-29合金钢线材Chifulong Enterprise Co. Ltd.中国台湾$31.1K
2026-06-23岩石钻具KHEIRON CORP中国台湾$804
2026-06-23可互换冲压工具KHEIRON CORP中国台湾$28
2026-06-23印刷标签The Depth of Field of Shanghai Trading Co., Ltd.中国$656
2026-06-23岩石钻具KHEIRON CORP中国台湾$644
2026-06-23可互换工具KHEIRON CORP中国台湾$596
2026-06-23岩石钻具KHEIRON CORP中国台湾$514

出口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04其他手工工具GREAT NECK TOOLS, INC.美国$0
2026-06-29其他塑料制品Compass II Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-29其他塑料制品Compass II Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-29其他塑料制品Compass II Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-25可互换工具Jou Hong Enterprise Co., Ltd.中国$247
2026-06-25可互换工具Jou Hong Enterprise Co., Ltd.中国$500
2026-06-25可互换工具Jou Hong Enterprise Co., Ltd.中国$329
2026-06-25可互换工具Jou Hong Enterprise Co., Ltd.中国$512
2026-06-25可互换工具Jou Hong Enterprise Co., Ltd.中国$593
2026-06-25可互换工具Jou Hong Enterprise Co., Ltd.中国$988

相关企业 · 同类产品

Sun Jade Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →