Millennium Asia Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MILLENNIUM ASIA VIệT NAM
49
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-09-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106065261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJHE16P |
| 成立日期 | 2012-12-20 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngõ 97, đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MILLENNIUM ASIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MILLENNIUM ASIA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngõ 97, đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462698704 |
| 传真 | 0462698704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 090510 | 整香草豆 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090510 | 整香草豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $736.8K |
| 澳大利亚 | 11 | $393.4K |
| 乌干达 | 6 | $58.0K |
| 马达加斯加 | 7 | $45.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $24.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $613.6K | 食品香料、混合调味料 |
| DR. OETKER QUEEN AUSTRALIA PTY LTD | 11 | $393.4K | 食品香料 | |
| Samhwa Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $123.2K | 食品香料、其他植物提取物 |
| Millennium Trading Corp | 乌干达 | 6 | $58.0K | 整香草豆 |
| Millennium Trading Corp. | 马达加斯加 | 6 | $45.4K | 整香草豆 |
| Millennium Trading Corp. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $24.0K | 整香草豆 |
| Nutramaxx Food GmbH | 德国 | 1 | $50 | 整香草豆 |
| PT Welgrow Indopersada | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 整香草豆、塑料文具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Millennium Trading Corp. | 美国 | 1 | $18.0K | 整香草豆 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 食品香料 | DR. OETKER QUEEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $48.4K |
| 2026-04-15 | 食品香料 | DR. OETKER QUEEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $48.4K |
| 2026-04-03 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-03 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-03 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $29.7K |
| 2026-04-03 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $29.7K |
| 2026-02-23 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2026-01-21 | 食品香料 | DR. OETKER QUEEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $46.0K |
| 2026-01-06 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $20.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 整香草豆 | MILLENNIUM TRADING CORP | 美国 | $12.0K |
| 2024-09-23 | 整香草豆 | MILLENNIUM TRADING CORP | 美国 | $6.0K |