ANS GIFT LTD CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANS GIFT
3
进口笔数
0
出口笔数
$39.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316025064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANFX53A |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | 51 Đường Số 6, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANS GIFT |
| 企业英文名称 | ANS GIFT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986285890 |
| 邮箱 | Tranmylienk05@gmail.com |
| 官网 | www.ansgift.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $27.1K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 真空瓶及零件 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-02-21 | 真空瓶及零件 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-07-21 | 真空瓶及零件 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-07-21 | 真空瓶及零件 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $188 |
| 2023-02-01 | 真空瓶及零件 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $188 |
| 2023-02-01 | 真空瓶及零件 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $12.6K |