VINA SNACK FOODS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VINA SNACK
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$33.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703103702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XQCG3D |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | 23/14 Đường Vĩnh Phú 21, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VINA SNACK |
| 企业英文名称 | VINA SNACK FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 191Q/5, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84924157498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.6K |
| 越南 | 2 | $3.4K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE MILLION INNOVATION CO LTD | 越南 | 6 | $31.1K | 其他食品制剂 |
| JMFB CO LTD | 韩国 | 1 | $1.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $782 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-29 | 其他食品制剂 | THE MILLION INNOVATION CO LTD | — | $236 |