DAI THIEN PHUC SERVICE MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI THIệN PHướC
17
进口笔数
0
出口笔数
$995.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313872545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YM7PP2 |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Số B12D/7/5F Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI THIỆN PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B12D/7/5F Ấp 25, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84854287404 |
| 邮箱 | thienphuoc0913@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $507.9K |
| 韩国 | 8 | $487.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azita Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $487.9K | 其他制冷设备、黄铜管 |
| SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $417.1K | 非泡沫橡胶密封件、胶粘填料 |
| SUNRAY HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $53.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| KEY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $37.5K | 其他印刷品、其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |