Viet Sa Pa Coating Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Sơn Phủ Việt Sa Pa
45
进口笔数
0
出口笔数
$956.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303705859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WJVVQJ |
| 成立日期 | 2005-03-07 |
| 联系地址 | 110/2A Đường Số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ SƠN PHỦ VIỆT SA PA |
| 企业英文名称 | VIET SA PA COATING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/2A Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842839941278 |
| 邮箱 | contact@vietsapa.vn |
| 官网 | www.vietsapa.vn |
| 传真 | 02839941279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $956.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 30 | $731.0K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Huangshan Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.8K | 其他饱和聚酯、无环酰胺衍生物 |
| Anhui Huizhou Zhengjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.5K | 无环酰胺衍生物、其他三嗪化合物 |
| Hubei Jiangda Chemical Inc. Co. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |