MCP International Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 898 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế MCP
898
进口笔数
0
出口笔数
$9.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318132061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9JRKKV |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Số 23B Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MCP |
| 企业英文名称 | MCP INTERNATIONAL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23B Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0908963336 |
| 邮箱 | tsphongtran84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 895 | $9.18M |
| 韩国 | 3 | $80.4K |
| 日本 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Baijieya Textile Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.22M | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.17M | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 72 | $761.4K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 81 | $755.6K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Tilend Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 126 | $600.1K | 低吸水率瓷砖、玻璃马赛克 |
| Foshan Medici Building Material Co., Ltd. | 中国 | 103 | $473.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $415.3K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $263.2K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Fuzhou Sinomart Co., Ltd. | 中国 | 48 | $261.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Tilend Industrial Co., Ltd. | 中国 | 39 | $181.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 898)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 低吸水率瓷砖 | TILEND CERAMICS CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 泡沫玻璃制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-12 | 泡沫玻璃制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $433 |
| 2026-03-12 | 泡沫玻璃制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 泡沫玻璃制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-12 | 泡沫玻璃制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-23 | 低吸水率瓷砖 | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 低吸水率瓷砖 | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 低吸水率瓷砖 | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 泡沫玻璃制品 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |