V Power Investment Management Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảN Lý ĐầU Tư V-POWER
5
进口笔数
0
出口笔数
$55.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109994261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG9MU73 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 12 tòa nhà Century Tower số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ V-POWER |
| 企业英文名称 | V-POWER INVESTMENT MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84961292569 |
| 邮箱 | v.power010123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848140 | 安全阀 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.0K |
| 老挝 | 2 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhibang Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Daravong Bridges Building Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $10.6K | 其他木炭 |
| YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | 2 | $8.6K | 液体气体测量仪、气体液化设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-01-19 | 安全阀 | YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-30 | 钢制气罐 | SUZHOU ZHIBANG ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2024-12-27 | 其他木炭 | Daravong Bridges Building Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2024-12-27 | 其他木炭 | Daravong Bridges Building Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2024-12-27 | 其他木炭 | Daravong Bridges Building Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |