Dong Tam Northern Corporation
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 泡沫玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Tâm Miền Bắc
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800287175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PPXT3E |
| 成立日期 | 2004-02-25 |
| 联系地址 | Km 43, quốc lộ 5, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG TÂM MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | DONG TAM NORTHERN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 43, quốc lộ 5, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng và trang trí nội thất; kinh doanh hàng tiêu dùng; đầu tư cơ sở hạ tầng khu đô thị, kinh doanh bất động sản; sản xuất, mua bán hàng trang trí nội, ngoại thất bằng gỗ, sắt và nhôm; sản xuất, mua bán các loại cửa đi, cửa sổ, vách ngăn làm bằng gỗ, sắt, nhôm và nhựa; cho thuê xe có động cơ. (Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh). 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02203631188 |
| 邮箱 | vanthu_had@dongtam.com.vn |
| 官网 | www.dongtam.com.vn |
| 传真 | 02203630212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 30 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 30 | $1.78M | 玻璃容器、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-01-27 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $19.9K |
| 2026-01-27 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $69.6K |
| 2026-01-27 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $19.9K |
| 2026-01-05 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-01-05 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2025-12-29 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-12-29 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-12-25 | 泡沫玻璃制品 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $69.6K |